ngậm trong miệng hoặc chứa đựng bên trong
mang ý nghĩa ẩn chứa, bao hàmchứa nước mắt (như hàm lệ)
động từtrang trọng, văn phong viết#hành động miệng#trạng thái trừu tượng
Ví dụ thực tế
含笑
hán xiào
ngậm cười, mỉm cười
包含
bāo hán
bao hàm, bao gồm
含
hánhan2
|++´(35)
=hán Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng nhẹ tạo ma sát xát nhẹ ở cổ họng.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ mức trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương thanh 35 thông thường trong ngữ cảnh tự nhiên.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ang hoặc thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh không rõ độ cao dứt khoát của dấu sắc.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dấu sắc đi lên từ trung bình lên cao, giống như đang hỏi 'Hán?' với giọng điệu ngạc nhiên hướng lên trần nhà.
Hình thể: trái phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu) nhỏ gọn nằm ở nửa trên-giữa, phần bên phải (chữ kim) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài nét sổ.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động liên quan đến miệng)
Biểu thanh (声旁): 今 (âm gốc: hán)
Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ kim (今) chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là ngậm thứ gì đó vào trong miệng.
- 口 miệng
- 今 nay / biểu thị âm đọc
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) biểu thị ý nghĩa ngậm/chứa và chữ kim (今) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động ngậm cái gì bên trong miệng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ngậm vật trong miệng, mở rộng ra thành chứa đựng bên trong, bao hàm ý nghĩa hoặc tình cảm.
- Được sử dụng từ rất sớm trong văn cổ để chỉ trạng thái ngậm ngậm hoặc ngậm miệng làm thinh.
🇻🇳Âm Hán Việt
Hàm
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Hàm' với dấu huyền.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ふく.む
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
함
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hàm' tương ứng với pinyin 'hán' thông qua sự chuyển đổi quy luật ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ
Cái **miệng (口)** ngay lúc **nay (今)** đang **ngậm (含)** chặt một viên kẹo ngọt.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
晗hánbefore daybreak; dawn about to break+ 日 (mặt trời)
颔hànchin; to nod (one's assent)+ 页 (đầu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
贪(tān)
Chữ hàm có bộ khẩu (口) bên trái, chữ tham có bộ bối (贝) bên dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这篇文章[___]了很多深刻的 道理。
Gợi ý: hán
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc bên trái là bộ nhân đứng hoặc viết nhầm bộ khẩu sang vị trí khác.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 含, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hán' (ngậm, chứa đựng) gồm những bộ phận nào kết hợp?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0