EN: (bound form) to say; to tell · to announce; to report · to denounce
HSK 1Hán Việt: Cáo
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · báo cáo, tố cáo, cho biết
Hán Việt: Cáo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (牛) viết gọn gàng với nét ngang cuối vươn dài vừa phải, phần dưới (口) nhỏ gọn nằm cân đối ở chính giữa phía dưới.
1. Ý nghĩa
nói cho biết, thông báo, báo cáo
tố cáo, kiện cáo trước tòabiểu thị, bày tỏ cảm xúc hoặc tình trạng
Động từTrung lập đến trang trọngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#pháp lý#hành chính
Ví dụ thực tế
告诉
gàosù
nói cho biết, kể cho nghe
告别
gàobié
từ biệt, chia tay
2. Phát âm
/[kaʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
告
gàogao4
|
++
`(51)
=gào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng kết hợp sắc trong tiếng Việt nhưng dứt khoát, đi từ cao xuống thấp như ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không phát âm phần đuôi '-ao' rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc đóng sầm cửa lại, thể hiện thanh 4 rơi từ cao xuống thấp.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (牛) viết gọn gàng với nét ngang cuối vươn dài vừa phải, phần dưới (口) nhỏ gọn nằm cân đối ở chính giữa phía dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ牛 · Bộ Ngưu (con trâu)
Biểu ý (形旁):口 (miệng, lời nói)
Con trâu (牛) mở miệng (口) kêu lớn để báo tin hoặc cảnh báo cho người chăn nuôi biết tình hình.
𠂉 nét biến thể phía trên
牛 con trâu
口 cái miệng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 告 (gào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ban đầu vẽ hình một người hoặc con vật phát ra tiếng kêu hoặc dùng miệng thông báo việc quan trọng. Về sau cấu trúc ổn định gồm chữ Ngưu ở trên và chữ Khẩu ở dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hô hào, báo tin cho người khác biết, dần phát triển thành nghĩa tố cáo, kiện tụng hoặc thông báo chính thức.
Trong lịch sử phong kiến, người dân muốn kêu oan thường phải đánh trống hoặc cáo giác lên quan lại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cáo
Thanh sắc trong Hán Việt thường tương ứng với thanh 4 trong tiếng Trung (âm điệu dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コク / Âm Kun: 告.げる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Cáo' có sự tương ứng ngữ âm rất rõ với pinyin 'gào'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con trâu (牛) mở cái miệng (口) to để GÁO (báo cáo, tố cáo) cho mọi người biết chuyện quan trọng.