Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng một phần ba diện tích, phần bên phải (chữ Nhân) chiếm hai phần ba còn lại. Cần cân đối chiều cao để hai bên hài hòa.
1. Ý nghĩa
cổ họng, yết hầu
nuốtđèo hẹp, hiểm trở
Danh từ / Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#cơ thể con người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
咽喉
yānhóu
yết hầu, cổ họng
哽咽
gěngyè
nghẹn ngào
2. Phát âm
/[jan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
咽
yānyan1
|
++
¯(55)
=yān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng nguyên âm i/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, không cản trở luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc kéo dài ở nốt cao, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các thanh khác khi kết hợp trong từ ghép dài do âm yết hầu có thể chuyển biến đọc thành yè tùy theo ngữ cảnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang cao, giữ phẳng giống như vạch một đường thẳng trên không ở mức cao độ nhất.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng một phần ba diện tích, phần bên phải (chữ Nhân) chiếm hai phần ba còn lại. Cần cân đối chiều cao để hai bên hài hòa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ bộ phận liên quan đến miệng và họng)
Biểu thanh (声旁):因 (âm gốc: yin / yan)
Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ nhân (因) biểu thị âm đọc. Cái miệng nuốt thức ăn qua đường cổ họng.
口 miệng
因 yếu tố cấu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 因 (yīn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) để chỉ vị trí nuốt và bộ phận phát âm, kết hợp với phần thanh âm bên cạnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cổ họng, bộ phận phát âm và nuốt, dần mở rộng chỉ các vị trí hiểm trở như đèo hẹp (yết hầu giao thông) hoặc động tác nuốt.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vùng yết hầu đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm và hô hấp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yết
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン / Âm Kun: in.mu, nodo
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
인
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Yết' tương ứng với âm yān trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Há cái miệng (口) để đưa thức ăn đi qua cơ chế bên trong (因) trực tiếp xuống cổ họng (yān).