HanziGuru.哇 · wā
哇
wā[wa1]Thanh 1

Ôi chao!, tiếng khóc oe oe, tiếng nôn mửa

EN: Wow! · sound of a child's crying · sound of vomiting

HSK 6Hán Việt: Oa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ôi chao!, tiếng khóc oe oe, tiếng nôn mửa

Hán Việt: Oa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái viết nhỏ gọn ở nửa trên-giữa, phần bên phải (圭) viết cân đối, cao hơn một chút nhưng không lấn át phần bên trái.

Ôi chao! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, thán phục hoặc thất vọng)

Tiếng khóc oe oe của trẻ sơ sinhTiếng nôn mửa, ọe
Thán từ / Động từKhẩu ngữ#thán từ#âm thanh#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 哇,这风景太美了!
    wā, zhè fēngjǐng tài měi le!
    Ôi, phong cảnh này đẹp quá!
  • 那婴儿突然哇的一声哭了。
    nà yīng'ér tūrán wā de shēng kū le.
    Đứa bé sơ sinh đó bỗng nhiên oà khóc lên một tiếng.
/[wa˥]/Thanh điệu: 55
哇
wāwa1
++
¯(55)
=wā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên dưới đáy khoang miệng, không chạm vòm.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần a kết hợp với âm đệm u thành oa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Là nguyên âm mở kết hợp với âm lướt môi u.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao giọng và kéo dài đều không đổi hướng.
Biến điệu: Khi đi sau một từ khác trong ngữ cảnh nói nhanh, thanh 1 giữ nguyên độ cao hoặc có thể bị ảnh hưởng đôi chút bởi âm tiết trước nhưng nhìn chung rất ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các thán từ khác như 哎 (ā) hoặc 噢 (ō) nếu người bản xứ phát âm nhanh trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, kéo dài đều đặn giống như đang ngân một nốt cao phẳng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái viết nhỏ gọn ở nửa trên-giữa, phần bên phải (圭) viết cân đối, cao hơn một chút nhưng không lấn át phần bên trái.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị âm thanh phát ra từ miệng (cười, khóc, thốt lên, nôn mửa))

Biểu thanh (声旁): 圭 (âm gốc: guī / wā)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là ngọc khuê (圭) chỉ âm đọc. Cái miệng thốt ra tiếng kêu ngạc nhiên hoặc tiếng khóc.

  • 口 Cái miệng, liên quan đến âm thanh
  • 圭 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 哇 kết hợp bộ Khẩu (miệng) để chỉ âm thanh và chữ 圭 để gợi âm đọc, xuất hiện muộn trong lịch sử chữ Hán chủ yếu để ghi lại các từ cảm thán và từ tượng thanh trong khẩu ngữ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để mô tả tiếng khóc trẻ con hoặc tiếng nôn, dần mở rộng thành thán từ biểu thị sự ngạc nhiên ('Wow!').

  • Là chữ thuộc nhóm khẩu ngữ (bạch thoại) phổ biến trong văn học và giao tiếp hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều giọng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワ (wa)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
와
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Oa' giữ nguyên nguyên âm 'oa' khi chuyển sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há cái MIỆNG (口) rộng ra như ngọc khuê (圭) để thốt lên tiếng 'WA!' đầy kinh ngạc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圭
guījade tablet, square at the base and rounded or pointed at the top, held by the nobility at ceremonies; sundialPhonetic Core (声旁)
街
jiēphố, đường phố+ 行 (bước chân)
鞋
xiégiày, chiếc giày+ 革 (da thuộc)
挂
guàtreo, móc, cúp máy, lo lắng+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
娃(wá)
Chữ 娃 có bộ Nữ (女) bên trái, chỉ đứa trẻ hoặc búp bê (búp bê/em bé). Chữ 哇 có bộ Khẩu (口) bên trái, chỉ tiếng kêu/thán từ.
Thử thách phản xạ
[___]!这件衣服实在太漂亮了!
Gợi ý: wā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 哇 (có bộ Khẩu chỉ tiếng kêu) và chữ 娃 (có bộ Nữ chỉ em bé/bé gái) do âm đọc giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 哇, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ biểu thị tiếng kêu 'Wow!' hoặc tiếng khóc oe oe bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哇wāÔi chao!, tiếng khóc oe oe, tiếng nôn mửa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0