HanziGuru.哼 · hēng
哼
hēng[heng1]Thanh 1

Hừ, ngâm nga, rên rỉ

EN: to groan · to snort · to hum

HSK 7Hán Việt: Hanh (hoặc Hanh, Hừ trong ngữ cảnh từ tượng thanh)
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hừ, ngâm nga, rên rỉ

Hán Việt: Hanh (hoặc Hanh, Hừ trong ngữ cảnh từ tượng thanh)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ khẩu (口) ở bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (亨) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối các nét ngang và bộ tử (子) phía dưới.

Hừ (thán từ biểu thị sự bất mãn, coi thường hoặc phẫn nộ)

Ngâm nga (hát nhỏ trong miệng)Rên rỉ (do đau đớn hoặc khó chịu)
Động từ / Thán từKhẩu ngữ#âm thanh#cảm xúc#từ tượng thanh
Ví dụ thực tế
  • 他哼了一声,转过头去。
    Tā hēng le yī shēng, zhuǎn guò tóu qù.
    Anh ấy hừ một tiếng rồi quay đầu đi.
  • 病人躺在床上痛苦地哼着。
    Bìngrén tǎng zài chuángshàng tòngkǔ de hēng zhe.
    Bệnh nhân nằm trên giường rên rỉ vì đau đớn.
/[xɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
哼
hēngheng1
++
¯(55)
=hēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
heng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như kh nhẹ hoặc h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần màn hầu để tạo ma sát nhẹ cho luồng khí thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang phát ra một nốt nhạc cao cố định không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các thanh khác nếu không giữ được độ cao đều và phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ thẳng, tay vạch một đường ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ khẩu (口) ở bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (亨) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối các nét ngang và bộ tử (子) phía dưới.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động phát ra âm thanh bằng miệng (hừ, ngâm nga, rên rỉ).)

Biểu thanh (声旁): 亨 (âm gốc: hēng)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ hanh (亨) thể hiện âm thanh phát ra từ miệng. Ghép lại tạo thành tiếng hừ hừ hoặc rên rỉ.

  • 口 Miệng (chỉ bộ phận phát ra âm thanh)
  • 亨 Phần biểu âm (hēng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (口) để chỉ âm thanh và chữ 亨 làm âm đọc, dùng để ghi lại tiếng kêu, tiếng hừ hoặc tiếng ngâm nga tự nhiên của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là âm thanh phát ra từ miệng (tiếng rên, tiếng hừ), ngày nay mở rộng dùng cho cả việc ngâm nga câu hát hoặc biểu thị thái độ khinh miệt.

  • Đây là một chữ tượng thanh phổ biến trong tiếng Trung hiện đại để mô tả âm thanh không rõ lời.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hanh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang hoặc thanh không dấu trong tiếng Việt, nhưng có độ cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với âm h- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái **miệng (口)** mở ra phát ra âm thanh **hừ (hēng)** đầy vẻ kiêu ngạo khi nhìn thấy chữ **hanh thông (亨)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亨
hēngprosperous; henry (unit of inductance)Phonetic Core (声旁)
烹
pēngnấu, luộc, xào lăn+ 灬 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
亨(hēng)
Chữ 亨 thiếu bộ khẩu (口) bên trái, nghĩa là hanh thông.
Thử thách phản xạ
听到这个消息,他不屑地[___]了一声。
Gợi ý: hēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 亨 và quên mất bộ khẩu (口) ở bên trái khi viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '哼', bạn đọc phát âm và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '哼' biểu thị tiếng hừ hoặc rên rỉ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哼hēngHừ, ngâm nga, rên rỉ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0