Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (辰) hẹp hơn một chút, phần bên phải (阜 biến thể thành 阝) chiếm không gian thoáng hơn ở phía bên phải.
1. Ý nghĩa
môi (bộ phận trên khuôn mặt bao quanh miệng)
cạnh sắc của vật gì đó (như môi chén, miệng giếng)
Danh từTrung tính#cơ thể con người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
嘴唇
zuǐchún
đôi môi
唇膏
chúngāo
son môi
2. Phát âm
/[t͡ʂʰun³⁵]/Thanh điệu: 35
唇
chúnchun2
|
++
´(35)
=chún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần sát ngạc cứng, đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như -uân trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có âm vực bắt đầu từ trung bình (3) vút lên cao (5).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung của tiếng Quan Thoại, tuy nhiên trong từ ghép thông thường nó giữ nguyên độ cao 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm chún (ch bật hơi) với cún (x xì hơi kẽ răng) hoặc lún. Cần chú ý độ uốn lưỡi và sức bật hơi của luồng khí.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ giữa lên cao dứt khoát theo hướng đi lên, giống như đang hỏi 'Hả?' hoặc ngạc nhiên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (辰) hẹp hơn một chút, phần bên phải (阜 biến thể thành 阝) chiếm không gian thoáng hơn ở phía bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ bộ phận miệng và vùng xung quanh miệng)
Biểu thanh (声旁):辰 (âm gốc: chén)
Chữ 唇 kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) ở bên trái hoặc dưới và bộ Thần (辰) cung cấp âm đọc. Về mặt ý nghĩa, cái miệng liên quan trực tiếp đến đôi môi.
辰 Thành phần biểu âm và gợi ý khung hình
口 Thành phần biểu nghĩa liên quan đến miệng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 辰 (chén)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này ban đầu có dạng viết liên quan đến hình ảnh cái miệng và phần cằm hoặc các đường nét trên mặt (biểu thị qua chữ 辰), sau đó kết hợp thêm bộ Khẩu để làm rõ nghĩa là đôi môi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ phần cơ thể là đôi môi con người, nghĩa mở rộng sang các bờ mép, vành ngoài của các vật thể.
Trong chữ Hán cổ, các bộ phận trên mặt thường được thêm bộ Khẩu hoặc bộ Nhục (月) để phân loại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thần
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Thần' mang thanh bình (dấu ngang hoặc dấu huyền tùy từ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュン / Âm Kun: くちびる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
순
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng ch- (chún) tương ứng với âm Hán Việt Th- (Thần).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cái **miệng** (口) kết hợp với thời gian buổi sáng sớm **thìn** (辰) để thoa son dưỡng lên đôi **môi** (唇) của mình trước khi ra đường.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辰
chén5th earthly branch: 7-9 a.m., 3rd solar month (5th April-4th May), year of the Dragon; ancient Chinese compass point: 120°Phonetic Core (声旁)