EN: only · alone · -ism (in Chinese, a prefix, often combined with a suffix such as 主義|主义[zhu3 yi4] or 論|论[lun4], e.g. 唯理論|唯理论[wei2 li3 lun4], rationalism)
HSK 5Hán Việt: Duy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chỉ, duy nhất
Hán Việt: Duy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu (口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải là chữ truy (隹) chiếm phần lớn không gian với các nét ngang song song đều đặn.
1. Ý nghĩa
chỉ, duy nhất
một mìnhtiền tố chỉ chủ nghĩa (như trong duy vật, duy tâm)
Phó từ / Liên từTrang trọng / Văn viết#trạng thái#số lượng#triết học
Ví dụ thực tế
唯利是图
wéi lì shì tú
chỉ biết có lợi lộc (mưu cầu lợi ích cá nhân)
唯物主义
wéi wù zhǔ yì
chủ nghĩa duy vật
2. Phát âm
/[weɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
唯
wéiwei2
|
++
´(35)
=wéi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn rồi giãn ra, lưỡi ở vị trí tự nhiên.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc giống âi hoặc ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ei chuẩn phát âm gọn trong cổ họng
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vuốt vát lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ âm vực sắc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ei khác nếu không phát âm rõ sự chuyển dịch từ âm u/w sang vần chính.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị sự tăng cao độ đột ngột.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu (口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải là chữ truy (隹) chiếm phần lớn không gian với các nét ngang song song đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ tiếng kêu hoặc lời đáp)
Biểu thanh (声旁):隹 (âm gốc: zhuī)
Bên trái là cái miệng (口) cất tiếng đồng ý hoặc đáp lại, bên phải là con chim đuôi ngắn (隹) đang cất tiếng hót duy nhất.
口 miệng, lời nói
隹 chim đuôi ngắn, tạo âm đọc
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (lời nói, sự đáp lời) và chữ truy (con chim), ban đầu mang nghĩa tiếng đáp 'dạ, vâng' khi được gọi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tiếng đáp 'vâng/dạ' tiến hóa thành phó từ chỉ sự đồng ý duy nhất, độc tôn, rồi mở rộng thành 'chỉ có, duy nhất' và triết học.
Trong văn cổ, chữ này thường dùng làm từ đệm hoặc từ biểu thị sự ưng thuận.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Duy
Thanh ngang trong Hán Việt tương ứng với thanh 1 hoặc thanh 2 tiếng Trung tùy từ, ở đây 'Duy' mang âm bình thanh (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユイ, イ / Âm Kun: ただ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Duy' giữ nguyên vần uy/wei qua các thời kỳ giao lưu văn hóa.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chỉ có MỘT cái MIỆNG (口) phát ra tiếng hót như CON CHIM (隹) duy nhất trong khu rừng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
维
wéiDuy trì, cộtThêm bộ mịch (糹) bên trái chỉ sợi tơ duy trì kết nối.
淮
huáiSông HoàiThêm bộ thủy (氵) chỉ dòng nước.
推
tuīĐẩyThêm bộ thủ (扌) chỉ hành động bằng tay.
Chữ dễ nhầm (形近字)
维(wéi)
Chữ 维 có thêm bộ sợi tơ (糹) bên trái, chữ 唯 dùng bộ khẩu (口).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
这件事情[___]他一个人知道。
Gợi ý: wéi
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa 唯 (duy nhất) và 维 (duy trì) do cấu trúc bên phải giống hệt nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 唯, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wéi' (chỉ, duy nhất) với bộ khẩu và bộ truy?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
唯wéichỉ, duy nhất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...