HanziGuru.啡 · fēi
啡
fēi[fei1]Thanh 1

Cà phê

EN: (used in loanwords for its phonetic value)

HSK 3Hán Việt: Phi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cà phê

Hán Việt: Phi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ khẩu ở bên trái chiếm khoảng một phần ba không gian, phần chữ phi bên phải chiếm hai phần ba còn lại, đảm bảo hai bên cân đối và không bị chồng lấn.

Dùng trong từ mượn để chỉ âm 'phi', đặc biệt là trong từ 'cà phê'

Thành phần ngữ âm thuần túy không mang ý nghĩa gốc ngoài việc biểu đạt âm thanh mượn từ tiếng nước ngoài
Danh từ / Hình vị phụ thuộcPhổ thôngNgữ tố ràng buộc#đồ uống#phiên âm#từ mượn
Ví dụ thực tế
  • 咖啡
    kāfēi
    cà phê
  • 咖啡因
    kāfēiyīn
    caffeine
/[feɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
啡
fēifei1
++
¯(55)
=fēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: f (ph)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua kẽ môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ê đọc kéo dài
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ēi là nguyên âm đôi bắt đầu từ âm ê và trượt nhẹ sang i.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài và giữ ở cao độ ổn định trong tiếng Việt.
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập; khi đi sau các thanh điệu khác vẫn giữ nguyên thanh 1 (ngang cao 55).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu tương tự như fēi và fěi nếu không nghe kỹ độ cao và độ phẳng của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ một đường thẳng ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và đều đặn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ khẩu ở bên trái chiếm khoảng một phần ba không gian, phần chữ phi bên phải chiếm hai phần ba còn lại, đảm bảo hai bên cân đối và không bị chồng lấn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ các từ liên quan đến âm thanh, lời nói hoặc việc ăn uống, nếm nếm.)

Biểu thanh (声旁): 非 (âm gốc: fēi)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ phi (非) thể hiện âm đọc. Ghép lại tạo thành chữ chuyên dùng để biểu âm cho các từ mượn liên quan đến miệng nếm hoặc âm thanh nước ngoài như cà phê.

  • 口 Bộ khẩu (miệng)
  • 非 Thành phần biểu âm (phi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 啡 được tạo ra muộn trong lịch sử chữ Hán để phiên âm các từ mượn từ tiếng nước ngoài (từ các ngôn ngữ phương Tây) du nhập vào Trung Quốc, trong đó nổi tiếng nhất là từ 'cà phê'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một ký tự dùng thuần túy để ghi âm, dần dần trở thành một phần cố định trong từ vựng hiện đại để chỉ các loại đồ uống và hợp chất liên quan đến cà phê.

  • Được thêm bộ khẩu (口) vào chữ 非 để nhấn mạnh đây là ký tự ghi âm từ mượn hoặc từ liên quan đến việc nếm uống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, kết hợp với âm Hán Việt 'Phi'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ph trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt có gốc tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mở cái **miệng** (口) ra để uống một ly nước mang hương vị **phi**êu linh, đó chính là vị thơm ngon của tách **cà phê**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
非
fēiKhông phải, sai trái, phủ địnhPhonetic Core (声旁)
排
páixếp hàng, dãy, hàng+ 扌 (bàn tay)
悲
bēibuồn, bi thương, đau buồn+ 心 (trái tim)
辈
bèithế hệ, đời người+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
非(fēi)
Chữ 非 thiếu bộ khẩu (口) bên trái và mang nghĩa là 'không phải'.
Thử thách phản xạ
我每天早上都要喝一杯____。
Gợi ý: fēi
Lỗi hay gặp

Nhiều người học hay quên viết bộ khẩu (口) bên trái mà chỉ viết chữ phi (非) bên phải khi muốn viết từ cà phê.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 啡, hãy nhớ đến cách đọc 'fēi' và vai trò chuyên dùng trong từ mượn 'cà phê' (kāfēi).
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'cà phê' (kāfēi), ký tự nào được dùng để ghi âm tiếng nước ngoài có bộ khẩu ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

啡fēiCà phê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0