Trợ từ cuối câu (ghép từ '了' và '啊'), dùng để biểu thị cảm thán hoặc liệt kê.
EN: sentence-final particle, contraction of 了啊, indicating exclamation · particle placed after each item in a list of examples
Tiếng Việt · Trợ từ cuối câu (ghép từ '了' và '啊'), dùng để biểu thị cảm thán hoặc liệt kê.
Trợ từ ngữ khí cuối câu biểu thị cảm thán, sự thay đổi trạng thái hoặc nhẹ nhàng thúc giục.
- 快点儿走啦!Kuài diǎnr zǒu la!Đi mau lên nào!
- 桌子上放着苹果啦、香蕉啦、橘子啦。Zhuōzi shang fàngzhe píngguǒ la, xiāngjiāo la, júzi la.Trên bàn bày nào là táo, nào là chuối, nào là quýt.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái nhỏ và nằm ở nửa trên, phần bên phải (立) to và cân đối hơn, tạo thế hài hòa trái nhỏ phải lớn.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị âm thanh, lời nói, ngữ khí phát ra từ miệng.)
Biểu thanh (声旁): 立 (âm gốc: lì)
Bộ Khẩu (miệng) kết hợp với chữ Lập (đứng) ở bên phải, tạo thành âm thanh ngữ khí phát ra khi mở miệng nói.
- 口 Bộ Khẩu, liên quan đến âm thanh và lời nói
- 立 Cung cấp âm đọc gần đúng (la/li)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 拉 (lā)Nguồn gốc: Là chữ hình thanh được tạo ra trong tiếng Trung hiện đại để ghi lại âm hợp dịch từ 'le' (了) và 'a' (啊), kết hợp bộ khẩu để chỉ lời nói.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một từ ghép ngữ khí trong khẩu ngữ, nó đã trở thành trợ từ chuẩn hóa dùng phổ biến trong văn viết mang tính biểu cảm cao.
- Chữ này xuất hiện nhiều trong văn học hiện đại và ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Bạn mở cái **miệng** (**口**) **đứng** (**立**) thẳng trên sân khấu và hô to một tiếng 'La!' thật dài để biểu thị sự vui sướng.
laNhầm lẫn việc sử dụng '啦' với '了' trong câu liệt kê ví dụ hàng loạt.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.