HanziGuru.啦 · la
啦
la[la5]Thanh 5

Trợ từ cuối câu (ghép từ '了' và '啊'), dùng để biểu thị cảm thán hoặc liệt kê.

EN: sentence-final particle, contraction of 了啊, indicating exclamation · particle placed after each item in a list of examples

HSK 6
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Trợ từ cuối câu (ghép từ '了' và '啊'), dùng để biểu thị cảm thán hoặc liệt kê.

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái nhỏ và nằm ở nửa trên, phần bên phải (立) to và cân đối hơn, tạo thế hài hòa trái nhỏ phải lớn.

Trợ từ ngữ khí cuối câu biểu thị cảm thán, sự thay đổi trạng thái hoặc nhẹ nhàng thúc giục.

Dùng sau mỗi mục trong một chuỗi các ví dụ liệt kê nhằm tạo nhịp điệu.
trợ từkhẩu ngữNgữ tố ràng buộc#ngữ khí#giao tiếp#cảm thán
Ví dụ thực tế
  • 快点儿走啦!
    Kuài diǎnr zǒu la!
    Đi mau lên nào!
  • 桌子上放着苹果啦、香蕉啦、橘子啦。
    Zhuōzi shang fàngzhe píngguǒ la, xiāngjiāo la, júzi la.
    Trên bàn bày nào là táo, nào là chuối, nào là quýt.
/[ɫa˥]/Thanh điệu: 55
啦
lala5
++
•(•)
=la
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
la
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát lợi hàm trên, hai bên mép lưỡi hở để hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a (như a trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ độ cao ổn định không lên không xuống.
Biến điệu: Thường đọc ở khinh thanh (thanh nhẹ) trong văn cảnh tự nhiên khi đứng cuối câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các trợ từ cuối câu khác như 'le' (了) hoặc 'ba' (吧) nếu người bản xứ phát âm nhanh và nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đọc cao và đều ngang ở đỉnh giọng, giống như đang kéo dài một nốt nhạc cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái nhỏ và nằm ở nửa trên, phần bên phải (立) to và cân đối hơn, tạo thế hài hòa trái nhỏ phải lớn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị âm thanh, lời nói, ngữ khí phát ra từ miệng.)

Biểu thanh (声旁): 立 (âm gốc: lì)

Bộ Khẩu (miệng) kết hợp với chữ Lập (đứng) ở bên phải, tạo thành âm thanh ngữ khí phát ra khi mở miệng nói.

  • 口 Bộ Khẩu, liên quan đến âm thanh và lời nói
  • 立 Cung cấp âm đọc gần đúng (la/li)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh được tạo ra trong tiếng Trung hiện đại để ghi lại âm hợp dịch từ 'le' (了) và 'a' (啊), kết hợp bộ khẩu để chỉ lời nói.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một từ ghép ngữ khí trong khẩu ngữ, nó đã trở thành trợ từ chuẩn hóa dùng phổ biến trong văn viết mang tính biểu cảm cao.

  • Chữ này xuất hiện nhiều trong văn học hiện đại và ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Quy luật chuyển âm: Là từ thuần âm vị biểu thị ngữ khí, không có âm Hán Việt độc lập.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mở cái **miệng** (**口**) **đứng** (**立**) thẳng trên sân khấu và hô to một tiếng 'La!' thật dài để biểu thị sự vui sướng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拉
lākéo, lôi, gảy (đàn)Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
啦(la)
Khác với các trợ từ khác, '啦' mang sắc thái nhấn mạnh sự hào hứng hoặc liệt kê nhiều mục.
Thử thách phản xạ
太好[___]!
Gợi ý: la
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn việc sử dụng '啦' với '了' trong câu liệt kê ví dụ hàng loạt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '啦' đứng ở cuối câu cảm thán hoặc câu liệt kê, bạn dịch nghĩa và sắc thái của nó thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết trợ từ biểu thị cảm thán hoặc liệt kê 'la' (啦) gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

啦laTrợ từ cuối câu (ghép từ '了' và '啊'), dùng để biểu thị cảm thán hoặc liệt kê.
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0