Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (畏) lớn hơn và chiếm nhiều không gian hơn.
1. Ý nghĩa
alo (dùng khi gọi điện thoại hoặc thu hút sự chú ý của ai đó)
cho ăn (nuôi dưỡng động vật, em bé, người bệnh)này (thán từ gọi người khác)
Thán từ / Động từKhẩu ngữ#giao tiếp#hành động#đời sống hàng ngày
Ví dụ thực tế
喂,请问 Nǐ hǎo ma?
Wèi, qǐngwèn...
Alo, xin hỏi...
喂小猫吃鱼。
Wèi xiǎo māo chī yú.
Cho mèo con ăn cá.
2. Phát âm
/[weɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
喂
wèiwei4
|
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí tự nhiên phía dưới.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei đọc là êi
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Giống như khi bạn quát 'Đứng lại!' hoặc đọc dấu nặng nhưng sắc bén hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu nói quá nhanh không tạo độ rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ trên cao chém mạnh xuống đất dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (畏) lớn hơn và chiếm nhiều không gian hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (gọi, nói, hoặc ăn uống))
Biểu thanh (声旁):畏 (âm gốc: wèi)
Bên trái là bộ Khẩu (cái miệng), bên phải là chữ Vị (畏 - sợ hãi/uy nghiêm) đóng vai trò cấu âm. Miệng phát ra tiếng gọi hoặc mở ra để cho ăn.
口 Cái miệng
畏 Chỉ âm đọc wèi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 畏 (wèi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Khẩu (miệng) để biểu thị âm thanh phát ra hoặc việc ăn uống, kết hợp với chữ 畏 phía bên phải để gợi âm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa ngữ âm hoặc hành động cho ăn, sau này mở rộng dùng làm thán từ nghe điện thoại phổ biến trong thời kỳ hiện đại.
Là chữ hình thanh tiêu biểu kết hợp giữa bộ thủ cơ bản và thành phần biểu âm.
6. Đồng nguyên
Quy luật chuyển âm: Không có âm Hán Việt chuẩn, đây là từ khẩu ngữ tượng thanh và biểu đạt hành động trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn mở cái **miệng** (**口**) khi nghe điện thoại và nói 'Alo!', hoặc dùng **miệng** đó để **cho** em bé **ăn**.