Quy tắc cân đối nét: Phần trên (con cừu thu gọn) viết thanh thoát, phần dưới (tâm và hai nét chấm) cân đối làm đế nâng đỡ toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
tốt, thiện, hiền lành, đạo đức
giỏi về làm việc gì đócải thiện, hoàn thiện
Tính từ / Động từTrung lập / Trang trọng#đạo đức#tính cách#phẩm chất
Ví dụ thực tế
人为善,福虽未至,祸已远矣。
rén wéi shàn, fú suī wèi zhì, huò yǐ yuǎn yǐ.
Người làm việc thiện, phúc tuy chưa đến, nhưng họa đã rời xa.
她 善 于 结 交 朋 友。
tā shàn yú jié jiāo péng yǒu.
Cô ấy giỏi trong việc kết giao bạn bè.
2. Phát âm
/[ʂän⁵¹]/Thanh điệu: 51
善
shànshan4
|
++
`(51)
=shàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở hẹp cho hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu sắc đọc ngắn và giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ rơi của nó có thể ngắn và dứt khoát hơn một chút để giữ nhịp điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (shan3) nếu không đọc dứt khoát phần rơi xuống của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như cú gật đầu dứt khoát hoặc nhát chém từ trên xuống, thể hiện sự kiên quyết với cao độ rơi từ 5 xuống 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (con cừu thu gọn) viết thanh thoát, phần dưới (tâm và hai nét chấm) cân đối làm đế nâng đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ言 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)
Biểu ý (形旁):言 (Lời nói hay, lời nói phải lẽ, đạo đức)
Chữ Thiện (善) gồm bộ Thường/Dương (𦍌 - con cừu) ở trên kết hợp với chữ Miệng/Ngôn ở dưới, biểu thị lời nói tốt lành, hòa bình như tiếng cừu kêu hiền hòa.
𦍌 đầu con cừu, biểu tượng của sự hiền lành, cát tường
口 cái miệng, lời nói
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 善 (shàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ thiện ban đầu liên quan đến tiếng cừu hoặc lời nói tốt lành, điềm lành. Về sau phát triển thành khái niệm đạo đức về sự tốt đẹp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là điềm lành, lời nói hay, chữ mở rộng thành hành vi đạo đức (làm việc thiện) và năng lực (giỏi việc gì).
Trong triết học Trung Hoa, 'tính bản thiện' (con người sinh ra bản tính vốn tốt) là một tư tưởng cốt lõi của Mạnh Tử.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiện
Thanh 4 tiếng Trung (shan4) tương ứng với dấu nặng (shàn) trong âm Hán Việt chuẩn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼン / Âm Kun: よい, ほめる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선
Quy luật chuyển âm: sh trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm s/th trong âm Hán Việt (như shàn ➔ thiện).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một chú cừu hiền lành (𦍌) mở miệng (口) nói ra những lời hay ý đẹp, đó chính là làm việc **thiện** (善).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
膳
shàncơm nước, bữa ăn, thức ăn+ ⺼ (thịt bắp)
繕
+ 糹 (thread)
缮
shànto repair; to mend+ 纟 (tơ lụa)
蟮
shànused in 蛐蟮[qu1 shan5] and 曲蟮[qu1 shan5]+ 虫 (côn trùng)