EN: to yell · to shout · to call out for (a person)
HSK 2Hán Việt: Hám
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · hét, la lớn, gọi
Hán Việt: Hám
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khẩu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Hám/咸) chiếm 2/3 không gian còn lại. Các nét cần cân đối, không được lấn át nhau.
1. Ý nghĩa
hét, la lớn để phát ra âm thanh to
gọi ai đó (ví dụ: gọi tên, kêu người)ra giá, kêu giá (khi mua bán)
Động từThông dụng / Trung lập#hành động#âm thanh#giao tiếp
Ví dụ thực tế
他大声地喊救命。
Tā dàshēng de hǎn jiùmìng.
Anh ấy lớn tiếng kêu cứu.
别在屋里喊.
Bié zài wū li hǎn.
Đừng la hét trong nhà.
2. Phát âm
/[han²¹⁴]/Thanh điệu: 214
喊
hǎnhan3
|
++
ˇ(214)
=hǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm để tạo khe hở ma sát nhẹ cho luồng hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): đọc hạ giọng xuống rồi nâng cao giọng lên rõ rệt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: hǎn sh声 ➔ hán shēng, nhưng ở đây từ hǎn đứng độc lập mang thanh 3 gốc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hàn) nếu người học phát âm quá nhanh và lướt qua mà không xuống giọng rồi vút lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc móc câu: đưa tay từ ngang ngực xuống hơi thấp rồi hất mạnh lên trên, giống như động tác gọi với theo một người.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khẩu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Hám/咸) chiếm 2/3 không gian còn lại. Các nét cần cân đối, không được lấn át nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Biểu thị hành động liên quan đến miệng (hét, la, gọi))
Biểu thanh (声旁):咸 (âm gốc: xián / hǎn)
Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ hàm/xâm (咸) chỉ âm đọc và sự trọn vẹn. Dùng miệng để phát ra tiếng kêu to gọi người khác chính là hét (喊).
口 Cái miệng (thành phần ý nghĩa)
咸 Thành phần gợi âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 咸 (xián)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp bộ Khẩu (miệng phát ra âm thanh) và chữ 咸 (xâm/hàm) làm âm đọc, xuất hiện muộn hơn trong lịch sử chữ Hán để ghi lại động từ la hét.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là há miệng phát ra âm thanh lớn, nghĩa mở rộng ra thành gọi tên, kêu cứu hoặc ra giá trong buôn bán.
Bộ Khẩu luôn là dấu hiệu nhận biết các chữ Hán liên quan đến hoạt động của miệng như ăn, nói, hét, cười.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hám
Thanh trắc (dấu sắc/hỏi/ngã/nặng) trong tiếng Việt, tương ứng với chữ Hán có thanh 3 hoặc thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: sakebu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
함
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hám' tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại 'hǎn' trong tiếng Phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn há to cái **miệng** (口) hết cỡ rồi **hét** (喊) lớn thật to tên của mình lên bầu trời.