tang lễ, việc tang tóc
mất mát, thất bạixác chết (nghĩa cổ)
danh từ / động từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#đời sống#xã hội#cảm xúc
Ví dụ thực tế
办丧事
bàn sāngshì
lo việc tang ma
丧 气
sàng qì
nản chí, xui xẻo
喪
sāngsang1
|++¯(55)
=sāng Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau răng cửa hàm dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương tự như khi kéo dài một âm bình thanh ở quãng cao trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'shāng' do nghe không rõ độ xì ở thanh mẫu hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang trên không trung ở tầm cao, tượng trưng cho cao độ ổn định không đổi.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới ôm trọn và cân đối với bộ tâm ở đáy.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 喪 được giản thể hóa thành 丧, tinh giản một số nét phức tạp ở phần giữa để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 歹 · Bộ ĐÃI (xấu xa, chết chóc, tai ương)
Biểu ý (形旁): 歹 (chỉ sự liên quan đến cái chết, tang lễ)
Chữ gồm bộ Đãi (chết chóc) kết hợp với các nét biểu thị tình cảnh tang gia bối rối, đau buồn.
- 歹 liên quan đến cái chết, tang tóc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ tượng hình kết hợp hội ý thời cổ, miêu tả hình ảnh con người đối mặt với sự mất mát và tang thương.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tang lễ, xác chết, dần mở rộng ra các nghĩa liên quan đến sự mất mát, thất bại hoặc tinh thần ủ rũ.
- Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với các nghi thức mai táng hoàng gia hoặc gia đình.
🇻🇳Âm Hán Việt
Tang
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: 丧.する
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng 's-' trong tiếng Trung thường chuyển thành âm 's-' hoặc 't-' trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Trong một buổi tang lễ buồn rầu, mọi người đứng dưới mái hiên với tâm trạng đau buồn, mất mát.
Chữ dễ nhầm (形近字)
商(shāng)
Chữ Thương (shāng) có bộ Quảng ở trên và phần dưới khác hoàn toàn với chữ Tang.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 家裡有人去世了,全家人都在忙著辦[___]事。
Gợi ý: sāng
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cách phát âm thanh mẫu s- thành sh- khi đọc nhanh.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '丧', bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ việc tang lễ trong tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0