HanziGuru.丧 · sàng
丧
sàng[sang4]Thanh 4

mất mát, tang chế, tuyệt vọng

EN: to lose sth abstract but important (courage, authority, one's life etc) · to be bereaved of (one's spouse etc) · to die

HSK 6Hán Việt: Tang
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mất mát, tang chế, tuyệt vọng

Hán Việt: Tang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới chứa bộ 'tịch' (夕) hoặc chữ 'vong' cần mở rộng để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '喪' được giản thể hóa thành '丧', giảm bớt nét rườm rà ở phần trung tâm nhưng vẫn giữ nguyên hình thái cấu trúc trên dưới.

mất mát những thứ trừu tượng quan trọng (như dũng khí, tính mạng, quyền lực), hoặc có tang chế

chết chóc, qua đờithất vọng, chán nản
Động từ / Tính từTrang trọng / Văn học#cảm xúc#đời sống#tang lễ
Ví dụ thực tế
  • 丧失信心
    sàngshī xìnxīn
    mất niềm tin
  • 沮丧
    jǔsàng
    chán nản, thất vọng
/[saŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
丧
sàngsang4
++
`(51)
=sàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm trên, tạo khe hở nhỏ để luồng hơi xì nhẹ qua.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng nhưng sắc bén, dứt khoát và đi từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 53), nhưng quy tắc chung vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh nhẹ hoặc các âm kết thúc bằng -an nếu không phát âm rõ âm nghẹt phía sau (-ng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều dọc, thể hiện mệnh lệnh hoặc sự thất vọng sụp đổ.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần viết gọn gàng, cân đối, phần dưới chứa bộ 'tịch' (夕) hoặc chữ 'vong' cần mở rộng để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '喪' được giản thể hóa thành '丧', giảm bớt nét rườm rà ở phần trung tâm nhưng vẫn giữ nguyên hình thái cấu trúc trên dưới.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 亡 (chỉ sự mất mát, vong mạng)

Chữ này kết hợp giữa bộ Tang/Vong (chết, mất) và các thành phần biểu thị tiếng khóc than từ miệng khi có tang chế hoặc mất mát lớn.

  • 亠 đầu, nắp che phủ
  • 亡 mất, chết
  • 口 miệng, tiếng khóc
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người đang khóc than (miệng mở to) vì có người thân đã qua đời hoặc mất tích (biểu thị qua chữ vong).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khóc thương người chết, tang lễ, sau đó mở rộng ra nghĩa chung là mất mát, thất lạc hoặc tinh thần chán nản, tuyệt vọng.

  • Thể hiện rõ quan niệm trọng chữ hiếu và tang ma trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tang
Thanh ngang trong tiếng Việt tương ứng với một số âm Hán Việt, còn tiếng Trung đọc là thanh 4 (sàng/sàng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: 丧.する, もがく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm s- hoặc tr- trong tiếng Việt tùy theo từ gốc Hán Việt (ví dụ: tang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng dưới mái nhà (亠), người ta mất đi (亡) người thân và há miệng (口) khóc than trong đám tang đau thương.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
送
sòngtiễn đưaThêm bộ sước (辶) bên ngoài chỉ hành động bước đi tiễn đưa.
凇
sōngsương muốiThêm bộ băng (冫) bên trái chỉ băng tuyết.
Chữ dễ nhầm (形近字)
送(sòng)
Chữ '丧' có nghĩa là mất mát/tang chế, còn chữ '送' có thêm bộ sước (辶) mang nghĩa tiễn đưa.
Thử thách phản xạ
听到这个坏消息,大家都感到非常沮[___]。
Gợi ý: sàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ '丧' (mất mát, tang) và chữ '送' (tiễn đưa) do phần cấu tạo phía sau có nét tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '丧', hãy đọc chính xác âm Pinyin, thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả trạng thái mất niềm tin hoặc chán nản ('tuột mood'), bạn dùng chữ Hán nào có âm đọc là sàng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

丧sàngmất mát, tang chế, tuyệt vọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0