HanziGuru.喷 · pēn
喷
pēn[pen1]Thanh 1

phun, phun ra, xịt, trào ra

EN: to spout; to spurt; to spray; to puff · (slang) to criticize scathingly (esp. online)

HSK 5Hán Việt: Phôn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phun, phun ra, xịt, trào ra

Hán Việt: Phôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ và nằm gọn ở phía trên bên trái; phần bên phải (môn 门) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới.

phun, xịt (chất lỏng, hơi nước hoặc khí ra ngoài với lực mạnh)

phun trào (núi lửa, máu)chỉ trích gay gắt, mắng chửi trên mạng (tiếng lóng)
Động từTrung tính / Khẩu ngữ#hành động#chuyển động của chất lỏng
Ví dụ thực tế
  • 鲸鱼在海里喷水。
    Jīngyú zài hǎi lǐ pēn shuǐ.
    Cá voi phun nước ở ngoài biển.
  • 香水喷得太多了。
    Xiāngshuǐ pēn de tài duō le.
    Xịt nước hoa nhiều quá rồi.
/[pʰən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
喷
pēnpen1
++
¯(55)
=pēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím chặt rồi bật mở để luồng khí phụt mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt ở mức độ cao độ ổn định).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với bēn (bân) vì không phân biệt được độ bật hơi mạnh của pên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ngực, vạch một đường thẳng tắp từ trái sang phải ở cao độ cao (thanh 1).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ và nằm gọn ở phía trên bên trái; phần bên phải (môn 门) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (phun, thổi, nói))

Biểu thanh (声旁): 贲 (âm gốc: bēn / pēn)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ bân (贲) chỉ âm đọc. Dùng miệng để phát ra hơi hoặc chất lỏng một cách mạnh mẽ chính là chữ phun (喷).

  • 口 Cái miệng
  • 贲 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc tống chất lỏng hoặc hơi ra khỏi miệng, và phần bên phải cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là phun nước, khói hoặc nước bọt từ miệng, nghĩa mở rộng sang các hành động phun xịt khác (nước hoa, sơn) và trong thời kỳ hiện đại dùng làm tiếng lóng chỉ việc mắng chửi dồn dập trên mạng.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này chủ yếu dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc hành động thể chất của con người và động vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phôn
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホン (hon)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ph trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há to cái **miệng** (**口**) rồi dùng hết sức **bật** hơi (**贲**) **phun** nước ra ngoài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
贲
bēnsurname Ben; energeticPhonetic Core (声旁)
愤
fènPhẫn nộ, tức giận, căm phẫn+ 忄 (trái tim)
偾
fènto instigate; to ruin+ 亻 (con người)
鲼
fènany ray (fish) variety of Myliobatiformes order+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
盼(pàn)
Chữ盼 có bộ mục (目 - mắt) dùng để mong ngóng, còn chữ 喷 có bộ khẩu (口 - miệng) dùng để phun xịt.
Thử thách phản xạ
这瓶香水的味道很好闻,轻轻一[___]满屋都是香味。
Gợi ý: pēn
Lỗi hay gặp

Quên mất đây là âm bật hơi mạnh, đọc nhầm thành bēn hoặc quên nét của bộ khẩu bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 喷, hãy nhớ nghĩa 'phun/xịt' và đọc với âm pên (thanh 1, bật hơi).
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'phun/xịt' (pēn) trong tiếng Trung? Hãy nhớ kết hợp bộ khẩu và phần biểu âm bên phải.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

喷pēnphun, phun ra, xịt, trào ra
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0