HanziGuru.嘿 · hēi
嘿
hēi[hei1]Thanh 1

này, ê (thán từ gọi hoặc chào hỏi)

EN: hey

HSK 7
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · này, ê (thán từ gọi hoặc chào hỏi)

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu ở bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải là chữ Hắc (黑) chiếm phần lớn không gian, cần bố trí các nét cân đối để chữ không bị lệch nặng về một bên.

này, ê (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi thân mật)

biểu thị sự ngạc nhiên, thán phụctiếng cười khúc khích, cười mỉm (biến thể âm)
thán từkhẩu ngữ#thán từ#giao tiếp hàng ngày#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 嘿,你在干什么呢?
    Hēi, nǐ zài gàn shénme ne?
    Này, cậu đang làm gì đấy?
  • 嘿!, ừm, tôi ở đây.
    Hēi!, ừm, wǒ zài zhèlǐ.
    Ê! Tôi ở đây nè.
/[xeɪ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
嘿
hēihei1
++
¯(55)
=hēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng nhẹ tạo ma sát thoát khí nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê-i (đọc lướt từ ê sang i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei là nguyên âm đôi.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ở quãng giọng cao nhất của bạn, không võng xuống cũng không vút lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ hēi (đen) trong ngữ cảnh nói nhanh, nhưng đây là thán từ mang ngữ điệu kéo dài hoặc ngắt quãng mạnh để gây chú ý.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ngực, vạch một đường thẳng tắp từ trái sang phải ở tầm cao, giống như nét vẽ đường chân trời, giữ giọng đều cao không đổi.

Hình thể: trái phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu ở bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải là chữ Hắc (黑) chiếm phần lớn không gian, cần bố trí các nét cân đối để chữ không bị lệch nặng về một bên.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị âm thanh phát ra từ miệng (thán từ, gọi).)

Biểu thanh (声旁): 黑 (âm gốc: hēi / hắc)

Kết hợp giữa bộ Khẩu (cái miệng) ở bên trái và chữ Hắc (黑 - màu đen) ở bên phải làm thành phần biểu âm, tạo thành chữ chỉ tiếng kêu gọi phát ra từ miệng.

  • 口 Cái miệng (liên quan đến âm thanh, lời nói)
  • 黑 Chỉ âm đọc hēi
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 嘿 vốn là chữ tượng thanh hoặc chữ mượn ghi âm (hành thanh tự) trong tiếng Hán cận đại, kết hợp bộ Khẩu để chỉ hành động phát ra âm thanh của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng làm từ tượng thanh biểu thị tiếng cười hoặc tiếng gọi, dần dần được chuẩn hóa thành thán từ dùng để chào hỏi hoặc thu hút chú ý.

  • Đây là một chữ mang tính khẩu ngữ cao, xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết bạch thoại đời Minh Thanh.
Quy luật chuyển âm: Là từ tượng thanh mang tính quốc tế mô phỏng tiếng gọi 'hey' trong nhiều ngôn ngữ phương Tây và phương Đông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há **cái miệng** (**口**) ra để gọi người khác trong đêm **tối** đen như mực (**黑**), miệng thốt lên tiếng 'Này!'.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
黑
hēiđen, tối, bất hợp pháp, hack (máy tính)Phonetic Core (声旁)
黩
dúblacken; constantly+ 卖 (black)
黷
+ 賣 (black)
Chữ dễ nhầm (形近字)
黑(hēi)
Chữ 黑 thiếu bộ Khẩu (口) bên trái, mang nghĩa là 'màu đen'.
Thử thách phản xạ
[___]!qǐng děng yí xià.
Gợi ý: hēi
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thành chữ 黑 do quên mất đây là thán từ cần có bộ Khẩu (口) ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '嘿', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán biểu thị thán từ 'này / ê' (hēi)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嘿hēinày, ê (thán từ gọi hoặc chào hỏi)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0