tấn (đơn vị khối lượng)
EN: ton (loanword) · Taiwan pr. [dun4]
Tiếng Việt · tấn (đơn vị khối lượng)
Tấn (đơn vị đo khối lượng bằng 1000 kilogram, từ phiên âm mượn tiếng nước ngoài)
- 这头大象重达五吨。Zhè tóu dàxiàng zhòng dá wǔ dūn.Con voi này nặng tới năm tấn.
- 工厂每天生产几吨货物。Gōngchǎng měitiān shēngchǎn jǐ dūn huòwù.Nhà máy mỗi ngày sản xuất vài tấn hàng hóa.
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu bên trái nhỏ gọn nằm phía trên, phần bên phải là chữ Đồn (屯) chiếm không gian rộng hơn. Cân đối hai bên không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Dùng dạng giản thể của chữ 噸, trong đó bộ Khẩu (口) đặt bên trái kết hợp với chữ 屯 bên phải để biểu thị âm đọc.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị đây là một từ mượn âm (từ phiên âm).)
Biểu thanh (声旁): 屯 (âm gốc: dūn)
Bên trái là cái miệng (口) phát ra âm thanh, bên phải là chất đống (屯), kết hợp lại tạo thành chữ mượn âm chỉ sức nặng khổng lồ chất đống thành 'tấn'.
- 口 Bộ Khẩu (miệng/từ mượn)
- 屯 Chữ Đồn (chỉ âm đọc dūn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 頓Nguồn gốc: Chữ 吨 (吨/噸) là chữ hình thanh được tạo ra trong thời kỳ hiện đại để phiên âm đơn vị đo lường quốc tế 'ton' (tấn) từ tiếng Anh sang tiếng Trung.
Hành trình biến đổi nghĩa: Được định hình với bộ khẩu để chỉ từ mượn nước ngoài, mượn âm chữ 屯 (dūn) sẵn có để tạo thành đơn vị đo lường khối lượng.
- Là một trong số nhiều chữ Hán mới được tạo ra vào cuối thời Thanh và đầu thời kỳ hiện đại để dịch các thuật ngữ khoa học kỹ thuật phương Tây.
Mở **miệng** (**口**) hô to một tiếng, công nhân gom lại chất **đống** (**屯**) hàng hóa nặng tới một **tấn** (**吨**).
dūnNgười học thường viết nhầm thành chữ '屯' hoặc quên mất bộ '口' ở bên trái do chữ này dùng để phiên âm.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.