Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu bên trái nhỏ gọn nằm phía trên, phần bên phải là chữ Đồn (屯) chiếm không gian rộng hơn. Cân đối hai bên không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Dùng dạng giản thể của chữ 噸, trong đó bộ Khẩu (口) đặt bên trái kết hợp với chữ 屯 bên phải để biểu thị âm đọc.
1. Ý nghĩa
Tấn (đơn vị đo khối lượng bằng 1000 kilogram, từ phiên âm mượn tiếng nước ngoài)
Số lượng lớn, mức độ nặng nề
Danh từ / Lượng từTrung tính#khoa học#đơn vị đo lường#kinh tế
Ví dụ thực tế
这头大象重达五吨。
Zhè tóu dàxiàng zhòng dá wǔ dūn.
Con voi này nặng tới năm tấn.
工厂每天生产几吨货物。
Gōngchǎng měitiān shēngchǎn jǐ dūn huòwù.
Nhà máy mỗi ngày sản xuất vài tấn hàng hóa.
2. Phát âm
/[tʊn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
吨
dūndun1
|
++
¯(55)
=dūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: un đọc như un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao (55), giữ giọng ổn định ở quãng cao không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (dūn và dùn/dùn), chú ý giữ cao độ đều đặn ở đỉnh không được hạ giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 đi ngang cao và đều, giống như tay vạch một đường thẳng ngang trên không trung ở tầm cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu bên trái nhỏ gọn nằm phía trên, phần bên phải là chữ Đồn (屯) chiếm không gian rộng hơn. Cân đối hai bên không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Dùng dạng giản thể của chữ 噸, trong đó bộ Khẩu (口) đặt bên trái kết hợp với chữ 屯 bên phải để biểu thị âm đọc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Biểu thị đây là một từ mượn âm (từ phiên âm).)
Biểu thanh (声旁):屯 (âm gốc: dūn)
Bên trái là cái miệng (口) phát ra âm thanh, bên phải là chất đống (屯), kết hợp lại tạo thành chữ mượn âm chỉ sức nặng khổng lồ chất đống thành 'tấn'.
口 Bộ Khẩu (miệng/từ mượn)
屯 Chữ Đồn (chỉ âm đọc dūn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 屯 (tún)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 吨 (吨/噸) là chữ hình thanh được tạo ra trong thời kỳ hiện đại để phiên âm đơn vị đo lường quốc tế 'ton' (tấn) từ tiếng Anh sang tiếng Trung.
Hành trình biến đổi nghĩa: Được định hình với bộ khẩu để chỉ từ mượn nước ngoài, mượn âm chữ 屯 (dūn) sẵn có để tạo thành đơn vị đo lường khối lượng.
Là một trong số nhiều chữ Hán mới được tạo ra vào cuối thời Thanh và đầu thời kỳ hiện đại để dịch các thuật ngữ khoa học kỹ thuật phương Tây.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đôn
Âm Hán Việt là 'Đôn', tương ứng với phụ âm đầu đ- và vần -ôn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
톤
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán dūn tương ứng với âm Hán Việt 'Đôn', vần -un trong tiếng Trung chuyển thành vần -ôn trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mở **miệng** (**口**) hô to một tiếng, công nhân gom lại chất **đống** (**屯**) hàng hóa nặng tới một **tấn** (**吨**).