HanziGuru.圍 · wéi
圍
wéi[wei2]Thanh 2

vây quanh, bao quanh, chu vi

EN: surname Wei · to encircle · to surround

HSK 3Hán Việt: Vi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vây quanh, bao quanh, chu vi

Hán Việt: Vi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (quốc)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần viền bên ngoài (bộ Vi) phải viết rộng rãi, thoáng đãng để ôm trọn bộ chữ Vi (韦) ở bên trong mà không bị chật chội.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 圍 có bên trong là chữ 韋 (vi), được giản thể hóa thành 韦 để giảm số nét viết.

vây quanh, bao quanh

chu viquấn quanh (như khăn choàng)họ Vi
Động từ / Danh từTrung lập#không gian#hành động#hình học
Ví dụ thực tế
  • 大家围 过来。
    Dàjiā wéi guòlái.
    Mọi người vây lại đây.
  • 围巾很暖 和。
    Wéijīn hěn nuǎnhuo.
    Khăn quàng cổ rất ấm.
/[weɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
圍
wéiwei2
++
´(35)
=wéi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (nhẹ hoặc bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei là vần đôi cơ bản, phát âm trượt mượt mà từ e sang i.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung gian rồi vút lên cao, tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh khác, độ cao bắt đầu từ mức trung bình rồi vút lên cao giống dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (wēi) nếu không nâng cao giọng ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: bao quanh (quốc) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần viền bên ngoài (bộ Vi) phải viết rộng rãi, thoáng đãng để ôm trọn bộ chữ Vi (韦) ở bên trong mà không bị chật chội.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 圍 có bên trong là chữ 韋 (vi), được giản thể hóa thành 韦 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vây quanh) (Vùng đất, biên giới, sự bao vây)

Biểu ý (形旁): 囗 (Biểu thị ý nghĩa bao vây, bao bọc xung quanh)

Biểu thanh (声旁): 韦 (âm gốc: wéi)

Bên ngoài là bức tường thành bao quanh (bộ Vi 囗), bên trong là tấm da hoặc vật dụng được quấn gọn gàng (韦), tạo thành ý nghĩa vây quanh, bao bọc.

  • 囗 Khung bao quanh
  • 韦 Phần âm đọc và phụ trợ ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ 囗 (vùng đất vây kín) kết hợp với chữ 韦 để chỉ hành động dựng tường thành hoặc rào chắn xung quanh một khu vực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tường thành bao quanh lãnh thổ, chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là quấn đồ vật quanh người (như khăn choàng) và chu vi hình học.

  • Trong lịch sử, bộ 囗 thường dùng để biểu thị các khái niệm liên quan đến thành trì, quốc gia và biên giới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vi
Thanh 2 tiếng Trung (wéi) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (ví).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ / Âm Kun: かこ.む, かこ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vi' giữ nguyên vẹn phần vần và phụ âm đầu so với tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên ngoài là một cái sân rộng bị **vây** kín bởi bức tường thành (囗), ở giữa sân có một người đang dùng khăn quàng (韦) để quấn ấm quanh cổ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
韋
Phonetic Core (声旁)
偉
+ 亻 (con người)
幃
+ 巾 (khăn vải)
瑋
+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
国(guó)
Bên trong chữ 'quốc' (国) là chữ 'ngọc' (玉), còn bên trong chữ 'vây' (围) là chữ 'vi' (韦).
Thử thách phản xạ
大家快[___]過來,老師有話要說。
Gợi ý: wéi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trong của chữ 围 với chữ 国 do đều có khung vuông bên ngoài (bộ Vi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '围' với thanh 2, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'vây quanh' với bộ Vi bên ngoài?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

圍wéivây quanh, bao quanh, chu vi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0