HanziGuru.圖 · tú
圖
tú[tu2]Thanh 2

bản đồ, hình vẽ, mưu đồ

EN: diagram · picture · drawing

HSK 1Hán Việt: Đồ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bản đồ, hình vẽ, mưu đồ

Hán Việt: Đồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (viền quây) cần viết rộng rãi, vuông vắn, các nét bên trong cân đối ở trung tâm không chạm vào khung.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 圖 có phần bên trong phức tạp (chứa chữ 冬 và các nét khác), bản giản thể 图 đã đơn giản hóa bộ bên trong thành chữ 冬 gọn gàng hơn bên dưới bộ vi.

Bản đồ, hình vẽ, biểu đồ minh họa

Mưu đồ, toan tính, theo đuổi mục đích gì đó
Danh từ / Động từTrung tính / Trang trọng#địa lý#hội họa#hành động trí tuệ
Ví dụ thực tế
  • 请看这张地图。
    Qǐng kàn zhè zhāng dìtú.
    Xin hãy xem bản đồ này.
  • 图谋不轨
    túmóubùguǐ
    mưu đồ làm điều sai quấy
/[tʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
圖
tútu2
++
´(35)
=tú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng trên, khi phát âm bung ra đẩy luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (́) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 thường biến đổi thành âm lửng tương tự thanh cao hơn trước khi lên giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'tǔ' (thanh 3) nếu người bản xứ phát âm nhanh hoặc nuốt đuôi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như vạch dấu sắc (́).

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (viền quây) cần viết rộng rãi, vuông vắn, các nét bên trong cân đối ở trung tâm không chạm vào khung.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 圖 có phần bên trong phức tạp (chứa chữ 冬 và các nét khác), bản giản thể 图 đã đơn giản hóa bộ bên trong thành chữ 冬 gọn gàng hơn bên dưới bộ vi.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (Vây quanh, khung bao)

Biểu ý (形旁): 囗 (Biểu thị ranh giới, khu vực hoặc vùng đất được giới hạn trên bản đồ)

Biểu thanh (声旁): 冬 (âm gốc: tú / tōng)

Bên ngoài là bức tường thành hoặc biên giới (bộ Vi 囗), bên trong là cảnh vật hoặc kế hoạch mùa màng, địa lý (chữ Đông 冬).

  • 囗 Khung viền, ranh giới
  • 冬 Phần ngữ âm và gợi ý bên trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán ghi lại hình ảnh của các vùng đất có ranh giới rõ ràng trên bản vẽ hoặc bản đồ chiến lược.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bản vẽ địa lý, bản đồ, sau mở rộng ra thành hình ảnh, sơ đồ và động từ chỉ sự toan tính, mưu cầu.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, 'đồ' (图) là văn bản chiến lược quân sự tối quan trọng bao gồm cả địa hình và nhân khẩu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt khi đọc cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト (to), ズ (zu) / Âm Kun: えが.く (egaku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đồ' tương ứng với âm 'tú' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên ngoài là bức tường thành bao quanh (囗), bên trong người ta đang vạch ra bản vẽ mưu đồ chiến lược cho mùa đông (冬).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
途
túđường điThêm bộ xước (辶) bên trái chỉ đường xá, hành trình.
涂
túbôi trát, bùnThêm bộ thủy (氵) bên trái chỉ bùn lầy, nước.
Chữ dễ nhầm (形近字)
因(yīn)
Chữ 因 có bộ đại (大) ở giữa, trong khi chữ 图 có chữ đông (冬) bên trong khung viền.
Thử thách phản xạ
我們需要在[___]上找到去 機場的路。
Gợi ý: tú
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên trong chữ 图 thành chữ '因' hoặc quên nét hất/chấm của chữ '冬' giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 图, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tú' (bản đồ, mưu đồ) bằng tiếng Trung với bộ vi bên ngoài?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

圖túbản đồ, hình vẽ, mưu đồ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0