Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (土) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ Cập (及) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
1. Ý nghĩa
rác, thường dùng trong từ rác thải (垃圾)
phần phế liệu, đồ bỏ đi sau khi sử dụng
danh từthông dụngNgữ tố ràng buộc#môi trường#đời sống#vật dụng
Ví dụ thực tế
请把垃圾扔进 垃圾桶里。
Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng lǐ.
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
不要随地乱扔垃圾。
Bùyào suídì luàn rēng lājī.
Đừng vứt rác bừa bãi khắp nơi.
2. Phát âm
/[t͡ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
圾
jīji1
|
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm j- đi với các vận mẫu khác hoặc bị phát âm thành âm z- do chưa phân biệt được âm mặt lưỡi (j) và âm đầu lưỡi răng (z).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng ngang trên cao, tay vạch một đường thẳng ngang từ trái sang phải.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (土) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ Cập (及) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ đất đai, nơi rác rưởi được vứt xuống đất.)
Biểu thanh (声旁):及 (âm gốc: jí)
Chữ 圾 gồm bộ Thổ (đất) bên trái kết hợp với chữ Cập (đến/kịp) bên phải. Rác là những thứ rơi vãi xuống mặt đất mà chúng ta cần dọn dẹp kịp thời.
土 Đất, nền đất
及 Yếu tố cấu âm thanh và ý nghĩa bổ trợ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 及 (jí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 圾 là chữ hình thanh muộn hơn, được tạo ra để ghi lại từ kép lājī (rác thải). Trong đó, bộ Thổ biểu thị vật thải bỏ trên mặt đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu ít khi đứng độc lập, hầu như chỉ xuất hiện trong từ đôi '垃圾' (rác thải) từ thời kỳ trung đại và hiện đại.
Chữ này chủ yếu dùng trong từ ghép lājī (rác), rất ít khi đứng một mình trong tiếng Trung hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cập
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
급
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cập' tương ứng với âm đọc 'jí/jī' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên mặt **đất** (**土**), người ta gom tất cả những thứ bỏ đi chất đống lại thành đống **rác** (**圾**).