HanziGuru.圾 · jī
圾
jī[ji1]Thanh 1

rác thải, đồ bỏ đi

EN: used in 垃圾[la1 ji1] · Taiwan pr. [se4]

HSK 4Hán Việt: Cập
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rác thải, đồ bỏ đi

Hán Việt: Cập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (土) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ Cập (及) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

rác, thường dùng trong từ rác thải (垃圾)

phần phế liệu, đồ bỏ đi sau khi sử dụng
danh từthông dụngNgữ tố ràng buộc#môi trường#đời sống#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 请把垃圾扔进 垃圾桶里。
    Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng lǐ.
    Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
  • 不要随地乱扔垃圾。
    Bùyào suídì luàn rēng lājī.
    Đừng vứt rác bừa bãi khắp nơi.
/[t͡ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
圾
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm j- đi với các vận mẫu khác hoặc bị phát âm thành âm z- do chưa phân biệt được âm mặt lưỡi (j) và âm đầu lưỡi răng (z).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng ngang trên cao, tay vạch một đường thẳng ngang từ trái sang phải.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (土) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ Cập (及) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ đất đai, nơi rác rưởi được vứt xuống đất.)

Biểu thanh (声旁): 及 (âm gốc: jí)

Chữ 圾 gồm bộ Thổ (đất) bên trái kết hợp với chữ Cập (đến/kịp) bên phải. Rác là những thứ rơi vãi xuống mặt đất mà chúng ta cần dọn dẹp kịp thời.

  • 土 Đất, nền đất
  • 及 Yếu tố cấu âm thanh và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 圾 là chữ hình thanh muộn hơn, được tạo ra để ghi lại từ kép lājī (rác thải). Trong đó, bộ Thổ biểu thị vật thải bỏ trên mặt đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu ít khi đứng độc lập, hầu như chỉ xuất hiện trong từ đôi '垃圾' (rác thải) từ thời kỳ trung đại và hiện đại.

  • Chữ này chủ yếu dùng trong từ ghép lājī (rác), rất ít khi đứng một mình trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cập
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
급
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cập' tương ứng với âm đọc 'jí/jī' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên mặt **đất** (**土**), người ta gom tất cả những thứ bỏ đi chất đống lại thành đống **rác** (**圾**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
及
jíVà, kịp, đếnPhonetic Core (声旁)
级
jícấp bậc, lớp, bậc thang+ 纟 (tơ lụa)
极
jícực kỳ, cực điểm, cực+ 木 (cây cối)
吸
xīhít, hút, hấp thụ+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
极(jí)
Chữ 极 dùng bộ Mộc (木 - cây), còn chữ 圾 dùng bộ Thổ (土 - đất).
级(jí)
Chữ 级 dùng bộ Mịch (纟 - tơ sợi), chữ 圾 dùng bộ Thổ (土 - đất).
Thử thách phản xạ
我们应该把 [___] 扔进垃圾桶里。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Học viên hay viết nhầm bộ Thổ (土) bên trái thành bộ Mộc (木) hoặc bộ Khẩu (口), dẫn đến sai chữ thành 极 hoặc 吸.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '圾', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'rác thải' (lājī) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

圾jīrác thải, đồ bỏ đi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0