con dốc, mặt phẳng nghiêng, sườn dốc
sự nghiêng ngả, chênh vênhđịa hình đồi núi thoai thoải
Danh từ / Tính từTrung tính#địa hình#không gian#tự nhiên
Ví dụ thực tế
前面有一个 坡,请小心驾驶。
Qiánmiàn yǒu yí gè pō, qǐng xiǎoxīn jiàshǐ.
Phía trước có một con dốc, xin vui lòng lái xe cẩn thận.
山坡上种满了果树。
Shānpō shàng zhǒng mǎn le guǒshù.
Trên sườn núi trồng đầy cây ăn quả.
/[pʰu̯ɔ˥˥]/Thanh điệu: 55 坡
pōpo1
|++¯(55)
=pō Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt lại rồi bật mở đột ngột để tống hơi mạnh ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ô / -uo
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống như khi bạn ngân một nốt nhạc cao và phẳng lặng ở đầu dòng kẻ nhạc.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm bō (b nhẹ không bật hơi) do người nghe không phân biệt được độ mạnh của luồng hơi.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, giữ giọng cao đều không lên không xuống.
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ thổ ở bên trái viết gọn gàng, nhường không gian cho bộ bì bên phải vươn rộng và cân đối.
Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ đất đai, địa hình)
Biểu thanh (声旁): 皮 (âm gốc: pí / pō)
Đất (土) ở bên trái kết hợp với da/lớp ngoài (皮) ở bên phải tạo thành hình ảnh lớp đất mặt bị nghiêng tạo thành con dốc.
- 土 Đất đai, nền móng địa hình
- 皮 Lớp bề mặt, da
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thổ (đất) biểu thị ý nghĩa địa chất và chữ pi (da/bề mặt) cung cấp âm đọc, chỉ bề mặt đất nghiêng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bề mặt đất nghiêng, từ này mở rộng ra chỉ mọi loại độ dốc, sườn dốc trong tự nhiên.
- Là chữ hình thanh tiêu chuẩn trong hệ thống chữ Hán trung đại.
🇻🇳Âm Hán Việt
Pha
Âm Hán Việt là 'Pha', tương ứng với dấu ngang trong tiếng Việt nhưng có sự biến đổi phụ âm đầu từ p- sang ph-.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ / Âm Kun: saka
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung thường chuyển thành ph- trong âm Hán Việt (ví dụ: pō ➔ Pha).
Câu chuyện Ghi nhớ
Đi trên mặt ĐẤT (土) mà thấy lớp DA (皮) mặt đường cứ dốc thoai thoải xuống nghĩa là bạn đang đi trên một cái DỐC (坡).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
皮pída, da thuộc, vỏPhonetic Core (声旁)
破pòhỏng, vỡ, phá hoại+ 石 (đá sỏi)
被bèichăn, mền, bị (thể bị động)+ 衤 (quần áo)
彼bǐkia, đó, người kia+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
波(bō)
Chữ 波 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước và sóng, còn chữ 坡 có bộ thổ (土) liên quan đến đất và dốc.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这座山很高,上[___]的时候很累。
Gợi ý: pō
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phát âm bật hơi của chữ pō với âm bō không bật hơi, hoặc viết nhầm bộ thổ (土) thành bộ thủy (氵).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '坡', bạn đọc phát âm và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'con dốc' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán và pinyin thế nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0