Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (chữ Thị) rộng hơn, chiếm 2/3 không gian và có các nét vươn dài cân đối.
1. Ý nghĩa
Đê, con đê (công trình ngăn nước dọc theo bờ sông hoặc biển)
Danh từTrang trọng#địa lý#xây dựng#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
河堤
hédī
đê sông, bờ sông
筑堤
zhùdī
đắp đê
2. Phát âm
/[ti⁵⁵]/Thanh điệu: 55
堤
dīdi1
|
++
¯(55)
=dī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng trên, phát âm dứt khoát giống âm t trong tiếng Việt nhưng nhẹ hơn.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn đọc một nốt nhạc cao và giữ đều không xuống không lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ dī mang thanh 2 (dấu sắc) nếu không nghe rõ độ cao phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường thẳng ngang trên không trung ở tầm cao, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (chữ Thị) rộng hơn, chiếm 2/3 không gian và có các nét vươn dài cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ chất liệu làm đê là đất đắp.)
Biểu thanh (声旁):是 (âm gốc: shi / di)
Con đê (堤) được đắp bằng ĐẤT (土) dựa theo lời CHỈ DẪN, ĐÚNG ĐẮN (是) của kỹ sư thủy lợi để ngăn dòng nước.
土 Bộ Thổ (đất)
是 Thành phần biểu âm và bổ sung ý nghĩa (đúng, chuẩn xác)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 是 (shì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 堤 kết hợp giữa bộ Thổ (土 - đất) bên trái chỉ sự liên quan đến đất đắp và chữ Thị (是) bên phải cung cấp âm đọc. Ban đầu chữ viết cổ dùng để chỉ các bờ đất ngăn lũ dọc theo các con sông lớn ở Trung Hoa cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ý nghĩa gốc là đê điều chống lụt lội, qua thời gian vẫn giữ nguyên vẹn nghĩa này và mở rộng ra các kết cấu ngăn chặn trừu tượng.
Việc trị thủy đắp đê là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của các triều đại phong kiến Trung Hoa từ thời Đại Vũ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đê
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: つつみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đê' khớp hoàn toàn với âm đọc hiện đại 'dī' trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để bảo vệ ngôi làng khỏi ngập lụt, người ta dùng ĐẤT (土) đắp nên một con ĐÊ thật cao và DỰNG ĐÚNG (是) vị trí quy định.