EN: (bound form) to increase; to augment; to add to
HSK 3Hán Việt: Tăng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tăng lên
Hán Việt: Tăng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) gọn gàng, phần bên phải (chữ Tăng cổ) rộng thoáng hơn; cần chú ý phân bổ nét đều để chữ không bị nặng bên.
1. Ý nghĩa
tăng lên, gia tăng, bổ sung
cộng thêmnhiều hơn
Động từ / Hình dung từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#số lượng#mức độ#hành động
Ví dụ thực tế
增加
zēngjiā
gia tăng, tăng thêm
增长
zēngzhǎng
tăng trưởng
2. Phát âm
/[tsɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
增
zēngzeng1
|
++
¯(55)
=zēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zeng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau hàm răng trên hoặc dưới, đẩy luồng hơi ra qua khe răng mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao và đều bằng giọng tự nhiên giống như khi ngân dài một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, 2 hoặc 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng vẫn giữ đặc trưng cao phẳng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhen hoặc zong nếu không phân biệt rõ vận mẫu -eng với -en hoặc -ong.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ một đường thẳng ở mức cao tượng trưng cho thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) gọn gàng, phần bên phải (chữ Tăng cổ) rộng thoáng hơn; cần chú ý phân bổ nét đều để chữ không bị nặng bên.
Bên trái là bộ Thổ (đất), bên phải là chữ Tăng (曾) biểu thị âm đọc. Đắp thêm đất lên nền cũ để làm cho mọi thứ tăng cao lên.
土 Đất, nền tảng
曾 Thành phần biểu âm và nghĩa bổ trợ (tầng lớp chồng lên nhau)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 曾 (zēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Tăng (增) kết hợp giữa bộ Thổ (đất đai) và chữ Tăng (曾 - vốn vẽ hình các lớp chồng lên nhau). Ý nghĩa gốc là bồi đắp thêm đất làm cho cao lên.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vun đắp đất cát, chữ phát triển thành nghĩa chung cho sự gia tăng về số lượng, kích thước và mức độ trong mọi lĩnh vực đời sống.
Trong tiếng Trung cổ, chữ 曾 cũng mang nghĩa là chồng chất, tầng lớp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tăng
Âm Hán Việt là 'Tăng', tương ứng với phụ âm đầu tr/t trong tiếng Việt và mang thanh ngang hoặc thanh sắc tuỳ từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾウ / Âm Kun: masu, masasu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
증
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm zēng chuyển sang âm Hán Việt là Tăng, giữ nguyên vẹn cấu trúc phụ âm gốc và vần -eng thành -ăng.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên nền đất (土) cũ, người ta xếp từng tầng (曾) gạch chồng lên nhau để làm cho ngôi nhà NGÀY CÀNG TĂNG (增) chiều cao lên.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曾
zēngTừng, đã từng; họ TằngPhonetic Core (声旁)
赠
zèngtặng, biếu, ban tặng+ 贝 (vỏ sò)
僧
sēng(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])+ 亻 (con người)