HanziGuru.壩 · bà
壩
bà[ba4]Thanh 4

Đập nước, đê, bờ chắn

EN: dam · dike; embankment

HSK 7Hán Việt: Bá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đập nước, đê, bờ chắn

Hán Việt: Bá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Ách) chiếm 2/3 không gian còn lại để giữ cân đối tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壩 có số nét rất phức tạp (21 nét), được giản thể hóa thành 坝 bằng cách thay thế thành phần phức tạp bên phải thành chữ 贝 (bối), giúp việc viết tay nhanh và dễ nhớ hơn rất nhiều.

Đập nước, công trình xây dựng chắn dòng nước

Đê điều, bờ đất ngăn lũKhu vực đất phẳng rộng (trong tên địa danh)
Danh từTrung tính#xây dựng#thủy lợi#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 这座大坝能 抵御 洪水。
    Zhè zuò dàbà néng dǐyù hóngshuǐ.
    Đập nước lớn này có thể chống lại lũ lụt.
  • 修建水坝。
    Xiūjiàn shuǐbà.
    Xây dựng đập thủy lợi.
/[pa⁵¹]/Thanh điệu: 51
壩
bàba4
++
`(51)
=bà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ba
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bạ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bá
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím chặt lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), giống như khi ta đọc từ 'bạ' trong tiếng Việt nhưng mở miệng to hơn theo nguyên âm 'a' tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (bā) hoặc thanh 2 (bá) nếu người học không hạ âm vực xuống thấp dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cắm thẳng từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như mệnh lệnh hoặc nhát dao cắt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Ách) chiếm 2/3 không gian còn lại để giữ cân đối tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壩 có số nét rất phức tạp (21 nét), được giản thể hóa thành 坝 bằng cách thay thế thành phần phức tạp bên phải thành chữ 贝 (bối), giúp việc viết tay nhanh và dễ nhớ hơn rất nhiều.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (Đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ chất liệu làm đập (đất, cát, đá))

Biểu thanh (声旁): 罢 (âm gốc: bà)

Dùng đất (土) đắp nên một cái đập lớn để ngăn dòng nước, kết hợp với âm đọc từ chữ 罢.

  • 土 Chỉ liên quan đến đất đai, đê điều
  • 罢 Gợi ý phát âm (bà)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa đất đai (土) và âm đọc (罢). Ban đầu dùng để chỉ các bờ đất ngăn nước lũ ở ven sông.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bờ đất chặn nước, ngày nay mở rộng ra cho các công trình thủy lợi hiện đại bằng bê tông cốt thép gọi là đập nước.

  • Người Trung Hoa cổ đại từ hàng ngàn năm trước đã biết đắp đê điều (bà) để trị thủy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bá
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt là 'Bá'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bá' tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại 'bà' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **Đất (土)** đắp thành một bức **đập (坝)** to lớn để ngăn dòng nước chảy xiết lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
霸
bàvariant of 霸[ba4]Phonetic Core (声旁)
灞
bàname of a river+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
罢(bà)
Chữ 罢 thiếu bộ Thổ (土) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
三峽大[___]是中國最大的水利樞紐工程。
Gợi ý: bà
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải của chữ giản thể thành các thành phần khác hoặc nhầm với chữ 罢.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '坝', hãy nhớ nghĩa tiếng Việt là gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'đập nước' (dàbà) bằng tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

壩bàĐập nước, đê, bờ chắn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0