HanziGuru.壮 · zhuàng
壮
zhuàng[zhuang4]Thanh 4

tráng (mạnh mẽ, cường tráng, dân tộc Choang)

EN: Zhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic group · to strengthen · strong

HSK 6Hán Việt: Tráng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tráng (mạnh mẽ, cường tráng, dân tộc Choang)

Hán Việt: Tráng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tường (nhà cửa), bên phải là chữ Sĩ (kẻ sĩ). Cần phân chia tỷ lệ trái phải cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壯 gồm bộ Tường (爿) bên trái và chữ Sĩ (士) bên phải. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc này vì đã ở dạng tối ưu.

Mạnh mẽ, cường tráng, lực lưỡng

Làm cho mạnh lên, củng cốChỉ người hoặc sự việc hào hùng, hiên ngangDân tộc Choang (thiểu số lớn thứ hai tại Trung Quốc)
Tính từ / Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#sức khỏe#tính chất#dân tộc học
Ví dụ thực tế
  • 身体强壮
    shēntǐ qiángzhuàng
    Thân thể cường tráng, khỏe mạnh
  • 壮志
    zhuàngzhì
    Chí hướng lớn lao, tráng chí
/[tʂʊ̯ɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
壮
zhuàngzhuang4
++
`(51)
=zhuàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp dấu sắc hoặc tiếng quát dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhuang đọc bằng giọng bẹt hoặc nhầm với thanh 1 và thanh 2 nếu không thả giọng rơi xuống ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát như lệnh xuất phát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tường (nhà cửa), bên phải là chữ Sĩ (kẻ sĩ). Cần phân chia tỷ lệ trái phải cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壯 gồm bộ Tường (爿) bên trái và chữ Sĩ (士) bên phải. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc này vì đã ở dạng tối ưu.

Bộ thủ 爿 · Bộ Tường (mảnh gỗ) (Cây cối, mảnh gỗ hoặc cấu trúc nhà cửa)

Biểu ý (形旁): 爿 (Chỉ khung sườn, nền tảng cấu trúc vững chắc.)

Biểu thanh (声旁): 士 (âm gốc: shi / zhuang (biến âm gợi thanh điệu))

Một người tráng sĩ (士) đứng hiên ngang trong gian nhà vững chắc với khung gỗ cột kèo (爿), tạo nên vẻ đẹp cường tráng.

  • 爿 Bộ tường, khung gỗ
  • 士 Kẻ sĩ, người nam nhi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ 爿 (tấm ván, khung sườn) kết hợp với chữ 士 (người nam nhi, kẻ sĩ). Ban đầu chỉ sức mạnh thể chất của người đàn ông trụ cột trong gia đình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sức mạnh thể chất, cấu trúc lực lưỡng, chữ mở rộng sang việc củng cố sức mạnh tinh thần (tráng chí) và tên gọi dân tộc Choang (壮族).

  • Trong lịch sử, chữ này từng có dạng biến thể dùng bộ lực (力) nhưng hình thức kết hợp với chữ sĩ (士) và bộ tường (爿) đã được chuẩn hóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tráng
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō) / Âm Kun: さかん (sakan)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường chuyển thành tr- trong âm Hán Việt (zh ➔ tr).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một vị **tráng** sĩ (士) đứng tựa lưng vào khung cửa gỗ chắc chắn (爿) biểu thị sự **cường tráng** và khỏe mạnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
装
zhuāngtrang phục, giả vờ, lắp đặt+ 衣 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
状(zhuàng)
Chữ 壮 có bộ Tường (爿) chỉ sự vững chãi, còn chữ 状 có bộ Băng/Nhân (亻) chỉ hình tướng bên ngoài.
Thử thách phản xạ
他每天坚持锻炼,现在身体非常[___]。
Gợi ý: zhuàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 壮 (tráng) và chữ 状 (trạng/hình trạng) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 壮, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhuàng' (tráng) với bộ Tường và chữ Sĩ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

壮zhuàngtráng (mạnh mẽ, cường tráng, dân tộc Choang)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0