EN: (bound form) sunset; dusk · (bound form) evening; night · Taiwan pr. [xi4]
HSK 5Hán Việt: Tịch
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · buổi tối, hoàng hôn
Hán Việt: Tịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ viết gọn gàng, nét phẩy và nét gập cong hướng về phía bên trái, tạo không gian thoáng ở bên phải.
1. Ý nghĩa
hoàng hôn, chiều tà
buổi tối, ban đêm
danh từ / hình thái kết hợpvăn phong trang trọng / cổ điểnNgữ tố ràng buộc#thời gian#tự nhiên
Ví dụ thực tế
前夕
qiánxī
đêm trước (của một sự kiện)
除夕
chúxī
đêm giao thừa
2. Phát âm
/[ɕi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
夕
xīxi1
|
++
¯(55)
=xī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chạm hàm răng dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang phát âm kéo dài một nốt cao ổn định không đổi hướng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu hoặc phụ âm bật hơi nếu không phát âm đúng âm xì xát nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang cao, giữ giọng đều và kéo dài ở mức cao nhất.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ viết gọn gàng, nét phẩy và nét gập cong hướng về phía bên trái, tạo không gian thoáng ở bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ夕 · Bộ Tịch (hoàng hôn, buổi tối)
Chữ tượng hình phác họa hình ảnh mặt trăng mới ló dạng ở chân trời khi màn đêm buông xuống.
夕 biểu thị thời điểm chiều tối, hoàng hôn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夕 (xī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '夕' mô phỏng hình trăng khuyết xuất hiện vào lúc chạng vạng tối, khi mặt trời vừa lặn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ mặt trăng mọc lúc chạng vạng, nghĩa dần mở rộng ra toàn bộ thời điểm buổi chiều tà, hoàng hôn và ban đêm.
Là một trong những bộ thủ cơ bản xuất hiện từ thời chữ Giáp Cốt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tịch
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc không dấu trong tiếng Việt tùy theo từ ghép, chữ 夕 đọc là 'Tịch' (mang dấu nặng khi dịch nghĩa độc lập nhưng trong Hán Việt giữ âm bình thường).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ / Âm Kun: ゆうべ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
석
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'x-' trong tiếng Trung thường có xu hướng tương ứng với phụ âm x/s trong tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Khi ánh mặt trời lặn xuống, vầng trăng khuyết xuất hiện ở góc trời báo hiệu buổi chiều tà (tịch) đã đến.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
矽
xī(Tw) silicon (chemistry); Taiwan pr. [xi4]+ 石 (đá sỏi)