EN: many; much; more; a lot of · too many; in excess · (after a numeral) ... odd
HSK 1Hán Việt: Đa
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nhiều, lắm, quá
Hán Việt: Đa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Chữ 多 gồm hai bộ 夕 (tối/chiều) chồng lên nhau. Bộ 夕 ở trên nhỏ hơn và gọn gàng, bộ 夕 ở dưới lớn hơn một chút để tạo sự vững chãi cho toàn bộ ký tự.
1. Ý nghĩa
nhiều, số lượng lớn
quá mức, dư thừahơn (đứng sau số từ)biểu thị mức độ hỏi (như thế nào)đa-, nhiều (hình vị kết hợp)
Tính từ / Phó từPhổ thông#số lượng#mức độ#tính từ
Ví dụ thực tế
这里的人很多。
Zhèli de rén hěn duō.
Người ở đây rất nhiều.
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
2. Phát âm
/[tu̯ɔ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
多
duōduo1
|
++
¯(55)
=duō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (gần như âm đ trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau của răng cửa hàm trên, bật nhẹ nhàng xuống dưới khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uo đọc mở rộng thành u-ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không đổi giọng)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2, hoặc 4 khác, thanh 1 (ngang cao 55) của duō giữ nguyên cao độ và kéo dài đều đặn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (duǒ) nếu người học đọc lướt mà không giữ cao độ ổn định ở đỉnh 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng và ổn định giống như đang kẻ một đường ngang trên bảng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ 多 gồm hai bộ 夕 (tối/chiều) chồng lên nhau. Bộ 夕 ở trên nhỏ hơn và gọn gàng, bộ 夕 ở dưới lớn hơn một chút để tạo sự vững chãi cho toàn bộ ký tự.
4. Cấu tạo
Bộ thủ夕 · Bộ Tịch (Buổi chiều, hoàng hôn)
Hai mảnh trăng khuyết hoặc hai buổi chiều 夕 ghép lại với nhau: có một buổi chiều là bình thường, nhưng có đến *hai* buổi chiều (hoặc nhiều mảnh trăng qua nhiều đêm) thì thành ra là **nhiều** ngày, **nhiều** lần.
夕 Bộ tịch (buổi chiều, hoàng hôn)
夕 Bộ tịch thứ hai chồng bên dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 多 (duō)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 多 ban đầu vẽ hình hai miếng thịt đặt chồng lên nhau để biểu thị ý nghĩa 'nhiều' hoặc 'dư thừa'. Về sau, hình tượng này biến đổi thành hai chữ 夕 (tịch) viết chồng lên nhau như hiện nay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thịt dư dôi, nhiều miếng thịt chồng chất, chữ chuyển hóa thành khái niệm trừu tượng chỉ số lượng nhiều nói chung.
Là một trong những chữ Hán cơ bản nhất xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp Cốt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タ / Âm Kun: おお.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
다
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đa' tương ứng hoàn hảo với chữ 多 trong tiếng Quan Thoại về mặt ngữ nghĩa và nguồn gốc từ vựng.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một buổi chiều (夕) đã buồn, chồng thêm một buổi chiều (夕) nữa là thành **nhiều** ngày cô đơn trôi qua.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哆
duōused in 哆嗦[duo1 suo5]+ 口 (cái miệng)
爹
diēbố, cha+ 父 (cha)
夠
+ 句 (more)
眵
chī(bound form) sleep (dried mucus in the corner of the eye)+ 目 (con mắt)