EN: to offer (tribute) · to present respectfully (to superior, ancestor, deity etc) · to esteem
HSK 6Hán Việt: Phụng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Kính dâng, phụng sự, tôn sùng
Hán Việt: Phụng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-bottom)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thủ ba nét tay/suy biến) viết gọn gàng ở phía trên, phần giữa là hai nét ngang, phần dưới là bộ đại (大) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Kính dâng, dâng lên một cách tôn kính cho người bề trên, thần linh hoặc tổ tiên
Tôn sùng, kính trọng, tôn thờTin theo (tôn giáo, tín ngưỡng)Vâng lệnh, tuân theo mệnh lệnh của cấp trênPhục vụ, hầu hạ
Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#hành động#tôn giáo#xã hội#thái độ
Ví dụ thực tế
奉献
fèngxiàn
Dâng hiến, cống hiến
奉i命
fèngmìng
Vâng lệnh, phụng mệnh
2. Phát âm
/[fəŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
奉
fèngfeng4
|
++
`(51)
=fèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
feng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên đặt nhẹ lên môi dưới, thổi hơi nhẹ ma sát qua.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng (đọc gần như âm âng trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng nhưng có độ cao bắt đầu từ đỉnh (5) và rơi thẳng xuống đáy (1) một cách quyết đoán, không bị ghìm cổ họng.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và gọn hơn nhưng vẫn giữ tính dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'fēng' (phong - gió) nếu không phân biệt rõ thanh 4 (rơi dứt khoát 51) và thanh 1 (ngang cao 55).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới, tương đương với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc nét và ngắn gọn hơn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (Top-bottom) · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thủ ba nét tay/suy biến) viết gọn gàng ở phía trên, phần giữa là hai nét ngang, phần dưới là bộ đại (大) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ大 · Bộ Đại (To lớn, con người)
Biểu ý (形旁):大 (Biểu thị hành động của con người dâng vật cúng lên với sự tôn kính)
Chữ 奉 gồm phần trên biểu thị hai tay dâng đồ vật và phần dưới là chữ đại (大) hình dáng người đang cung kính dâng nộp.
⺍ Biến thể của hai tay nâng đồ vật
二 Vật phẩm hoặc bàn dâng
大 Con người đứng cúi mình cung kính
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 奉 (fèng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (Compound ideogram)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 奉 vẽ hình một người đứng với hai tay giơ cao nâng một vật phẩm quý giá lên trên đầu để dâng cúng thần linh hoặc bề trên.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hành động hai tay nâng dâng đồ cúng, chữ phát triển thành nghĩa tôn kính, vâng lệnh, phụng sự và phục tùng.
Trong triều đình phong kiến xưa, từ 'bụng/phụng' (奉) được dùng độc quyền cho các văn bản liên quan đến nhà vua như 'phụng thiên thừa vận'.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phụng
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong tiếng Việt (Phụng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: たてまつ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'f-' trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm 'ph-' hoặc 'v-' trong âm Hán Việt (fèng ➔ Phụng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người lớn (大) dùng hai tay nâng hai (二) lễ vật quý giá dâng lên trên đầu, cúi đầu phụng sự (奉) bậc bề trên với thái độ vô cùng cung kính.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
棒
bànggậy, tuyệt vời, giỏi+ 木 (cây cối)
唪
fěngrecite; chant+ 口 (cái miệng)
埲
běngused in 塕埲[weng3 beng3]; (Cantonese) classifier for walls+ 土 (đất đai)