chạy nhanh, lao đi, bôn ba
cố gắng, lo toanchạy trốn cùng nhau (như tư bôn)
động từtrang trọng / thông dụng#hành động#di chuyển
Ví dụ thực tế
奔跑
bēnpǎo
chạy nhanh
奔波
bēnbō
bôn ba vất vả
奔
bēnben1
|++¯(55)
=bēn Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra, không dùng lực mạnh.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như khi đọc một nốt nhạc cao và giữ dài.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng hoặc -an nếu không phát âm rõ âm n ở cuối.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang cao tương ứng với thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ đều giọng ở mức độ cao.
Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đại/thảo biến thể) xòe rộng che chở cho phần dưới (đại kết hợp với bộ thốn), trọng tâm đặt ở chính giữa.
Bộ thủ 大 · Bộ Đại (to lớn, con người)
Biểu ý (形旁): 大 (chỉ con người đang bước đi hoặc chạy lớn)
Chữ 奔 được cấu thành từ hình ảnh con người (大) đang dốc sức bước đi thật nhanh qua các vùng đất.
- 大 con người
- 𠬞 chân bước đi / hành động
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người với hai chân dang rộng, thể hiện hành động chạy nước rút hoặc bôn ba trên đường.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chạy nhanh, chạy trốn, chữ phát triển thêm ý nghĩa bôn ba lo toan cuộc sống trong tiếng Trung hiện đại.
- Trong chữ cổ, sự chuyển động của đôi chân được nhấn mạnh để biểu thị tốc độ.
🇻🇳Âm Hán Việt
Bôn
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホン / Âm Kun: はし.る
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Bôn' giữ nguyên nguyên âm và phụ âm đầu qua quá trình giao thoa từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người lớn (大) mang đôi chân khỏe khoắn đang BÔN ba chạy đua (bēn) trên đường dài.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
锛bēnadz; adze+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
奋(fèn)
Chữ 奋 phía trên là bộ đại biến thể kết hợp với ruộng, nghĩa là phấn đấu; chữ 奔 có cấu trúc khác ở phần dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 他为了生活天天在外面[___]波。
Gợi ý: bēn
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc nửa trên và nửa dưới khi viết tay, dễ viết nhầm nét sổ thành nét ngang.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 奔, hãy nhớ lại âm Hán Việt và nghĩa 'chạy nhanh, bôn ba'.
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn tả hành động bôn ba hoặc chạy nước rút trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0