HanziGuru.奪 · duó
奪
duó[duo2]Thanh 2

cướp đoạt, giật lấy, tranh giành

EN: to seize · to take away forcibly · to wrest control of

HSK 6Hán Việt: đoạt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cướp đoạt, giật lấy, tranh giành

Hán Việt: đoạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đại 大) viết rộng và mở rộng hai bên che chở cho phần dưới (thốn 寸), chú ý nét mác của chữ đại vươn dài cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '夺' giữ nguyên cấu trúc phồn thể '奪' nhưng được chuẩn hóa một số nét cho gọn gàng hơn.

cướp đoạt, chiếm lấy bằng vũ lực hoặc quyền lực

tranh giành danh hiệu hoặc phần thưởnglướt qua, vượt qua một cách khó khănbỏ sót, lược bỏ trong văn bản
Động từTrang trọng#hành động#tranh chấp#quyền lực
Ví dụ thực tế
  • 他们 终于 夺回了 冠军。
    tāmen zhōngyú duóhuíle guànjūn.
    Cuối cùng họ đã giành lại được chức vô địch.
  • 时间就是生命,我们要 争分夺秒。
    shíjiān jiùshì shēngmìng, wǒmen yào zhēngfēnduómiǎo.
    Thời gian là sự sống, chúng ta phải tranh thủ từng phút từng giây.
/[twɔ³⁵]/Thanh điệu: 35
奪
duóduo2
++
´(35)
=duó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (âm đầu lưỡi không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, đẩy hơi nhẹ nhàng ra ngoài không có tiếng thở mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / oa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cao vút lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh gần giống thanh 3 nhưng thông thường trong từ ghép song tiết, thanh 2 giữ nguyên cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ có vần -ou hoặc phát âm sai thành dấu hỏi nếu không chú ý độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ vị trí trung bình hất mạnh lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đại 大) viết rộng và mở rộng hai bên che chở cho phần dưới (thốn 寸), chú ý nét mác của chữ đại vươn dài cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '夺' giữ nguyên cấu trúc phồn thể '奪' nhưng được chuẩn hóa một số nét cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 大 · Bộ Đại (to lớn, con người)

Biểu ý (形旁): 寸 (chỉ tay, tấc đất, hành động cầm nắm)

Dùng tay lớn (đại 大) tóm lấy một tấc (thốn 寸) đồ vật của người khác bằng vũ lực, đó chính là hành động cướp đoạt.

  • 大 đại (người to lớn)
  • 寸 thốn (bàn tay, tấc)
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ hội ý biểu trưng hình ảnh một người dùng tay (thốn) cố gắng vươn tay chộp lấy một vật lớn (đại) hoặc một đối tượng đang cố chạy thoát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vươn tay tóm lấy, dần phát triển thành cướp đoạt, tước đoạt và tranh giành quyền lợi.

  • Trong văn bản cổ, chữ này còn có nghĩa là bỏ sót hoặc mất mát.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoạt
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc vút lên), âm Hán Việt đọc là 'Đoạt' mang thanh nặng, ngắn và chắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダツ (datsu) / Âm Kun: 夺.u (奪う - ubau)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탈
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt (đoạt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đàn ông to lớn (đại) dùng cả bàn tay (thốn) nhanh như cắt giật và cướp đoạt món đồ trên tay người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
𠀎
duócổ tự của chữ đoạtBiến thể cổ xưa
Chữ dễ nhầm (形近字)
奋(fèn)
Chữ奋 có bộ đại ở dưới và nét sổ xuyên qua, trong khi chữ夺 có bộ thốn ở dưới.
夺(duó)
Khác biệt rõ rệt với các chữ có hình dáng tương tự do phần thủ phía dưới là 寸 chứ không phải 土.
Thử thách phản xạ
運動員們在賽場上努力[___]金牌。
Gợi ý: duó
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới là chữ '才' hoặc chữ '土' thay vì chữ '寸', dẫn đến viết sai chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '夺', hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '夺' (cướp đoạt) dựa trên bộ đại và bộ thốn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

奪duócướp đoạt, giật lấy, tranh giành
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0