Quy tắc cân đối nét: Bên trái (nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (thiếu) chiếm 2/3 diện tích. Hai bộ phận cân đối, không được lấn át nhau.
1. Ý nghĩa
tuyệt vời, hay, kỳ diệu
khéo léo, tinh tếthông minh, tài tình
Tính từTrung lập#tính chất#đánh giá#trạng thái
Ví dụ thực tế
这个主意真妙!
Zhège zhǔyì zhēn miào!
Ý kiến này thật tuyệt vời!
妙不可言
miào bù kě yán
Đẹp tuyệt vời không thể tả bằng lời
2. Phát âm
/[miao̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
妙
miàomiao4
|
++
`(51)
=miào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
miao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mũi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ao (i-êu/i-ao)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm dẫn i và vận mẫu ao.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục đi xuống trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ đỉnh điểm.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng khoảng độ cao 53 trước khi rơi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc không đủ độ dốc đi xuống từ cao độ 5 về 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh dứt khoát xuống đất như chém một nhát kiếm.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (thiếu) chiếm 2/3 diện tích. Hai bộ phận cân đối, không được lấn át nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (nữ giới, con gái)
Biểu ý (形旁):女 (chỉ người con gái, phụ nữ)
Biểu thanh (声旁):少 (âm gốc: shǎo / miào)
Kết hợp giữa bộ Nữ (người con gái) và chữ Thiếu (ít tuổi, trẻ). Người con gái còn trẻ tuổi, xuân sắc tràn đầy thường là hình ảnh tuyệt vời, khéo léo và đầy sức hút.
女 Bộ Nữ (phụ nữ)
少 Chữ Thiếu (trẻ, ít)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 少 (shào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 妙 được cấu thành từ chữ 'nữ' (phụ nữ) và chữ 'thiếu' (trẻ). Ban đầu ngụ ý chỉ sự trẻ trung, xinh đẹp và khéo léo của người con gái trẻ tuổi, sau mở rộng ra nghĩa tuyệt diệu, hay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ người con gái trẻ đẹp, tinh tế chuyển thành bất kỳ điều gì xuất sắc, khéo léo, kỳ diệu.
Trong văn học cổ, từ 'diệu' thường dùng để ca ngợi tài năng hoặc vẻ đẹp siêu phàm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diệu
Thanh 4 tiếng Trung (miào) tương đương với âm có dấu nặng (diệu) hoặc âm sắc dứt khoát trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ミョウ / Âm Kun: 絶妙な (ぜつみょうな)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
묘
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán vần -iao thường tương ứng với vần -iều hoặc -iệu trong Âm Hán Việt (ví dụ: miào ➔ diệu, qiào ➔ xảo/kiều).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một cô gái trẻ (Nữ + Thiếu) có tài năng nghệ thuật vô cùng tuyệt vời (妙 - diệu) khiến ai cũng phải trầm trồ khen ngợi.