HanziGuru.妙 · miào
妙
miào[miao4]Thanh 4

tuyệt vời, hay, khéo léo

EN: clever · wonderful

HSK 6Hán Việt: Diệu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuyệt vời, hay, khéo léo

Hán Việt: Diệu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (thiếu) chiếm 2/3 diện tích. Hai bộ phận cân đối, không được lấn át nhau.

tuyệt vời, hay, kỳ diệu

khéo léo, tinh tếthông minh, tài tình
Tính từTrung lập#tính chất#đánh giá#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这个主意真妙!
    Zhège zhǔyì zhēn miào!
    Ý kiến này thật tuyệt vời!
  • 妙不可言
    miào bù kě yán
    Đẹp tuyệt vời không thể tả bằng lời
/[miao̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
妙
miàomiao4
++
`(51)
=miào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
miao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mũi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ao (i-êu/i-ao)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm dẫn i và vận mẫu ao.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục đi xuống trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ đỉnh điểm.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng khoảng độ cao 53 trước khi rơi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc không đủ độ dốc đi xuống từ cao độ 5 về 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh dứt khoát xuống đất như chém một nhát kiếm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (nữ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (thiếu) chiếm 2/3 diện tích. Hai bộ phận cân đối, không được lấn át nhau.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (nữ giới, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (chỉ người con gái, phụ nữ)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: shǎo / miào)

Kết hợp giữa bộ Nữ (người con gái) và chữ Thiếu (ít tuổi, trẻ). Người con gái còn trẻ tuổi, xuân sắc tràn đầy thường là hình ảnh tuyệt vời, khéo léo và đầy sức hút.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 少 Chữ Thiếu (trẻ, ít)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 妙 được cấu thành từ chữ 'nữ' (phụ nữ) và chữ 'thiếu' (trẻ). Ban đầu ngụ ý chỉ sự trẻ trung, xinh đẹp và khéo léo của người con gái trẻ tuổi, sau mở rộng ra nghĩa tuyệt diệu, hay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ người con gái trẻ đẹp, tinh tế chuyển thành bất kỳ điều gì xuất sắc, khéo léo, kỳ diệu.

  • Trong văn học cổ, từ 'diệu' thường dùng để ca ngợi tài năng hoặc vẻ đẹp siêu phàm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diệu
Thanh 4 tiếng Trung (miào) tương đương với âm có dấu nặng (diệu) hoặc âm sắc dứt khoát trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ミョウ / Âm Kun: 絶妙な (ぜつみょうな)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
묘
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán vần -iao thường tương ứng với vần -iều hoặc -iệu trong Âm Hán Việt (ví dụ: miào ➔ diệu, qiào ➔ xảo/kiều).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một cô gái trẻ (Nữ + Thiếu) có tài năng nghệ thuật vô cùng tuyệt vời (妙 - diệu) khiến ai cũng phải trầm trồ khen ngợi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
少
shàotrẻ, ítPhonetic Core (声旁)
省
shěngTỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ+ 目 (con mắt)
吵
chǎocãi nhau, làm ồn, ồn ào+ 口 (cái miệng)
沙
shàrây, sàng (phương ngôn)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
少(shǎo)
Chữ 少 nghĩa là ít, không có bộ Nữ ở bên trái.
Thử thách phản xạ
这个主意太[___]了!
Gợi ý: miào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc trái phải của chữ 女 và 少, viết nhầm bộ Nữ sang phải hoặc viết dính liền nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '妙', hãy đọc lại pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tuyệt vời / hay' (miào) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

妙miàotuyệt vời, hay, khéo léo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0