Quy tắc cân đối nét: Phần trên (爪) hơi mở rộng che phủ phần dưới (女), giữ tâm đối xứng thẳng đứng để chữ vững chãi.
1. Ý nghĩa
Thỏa đáng, thích hợp, thỏa mãn
Đã sẵn sàng, chu đáo, ổn thỏaThỏa hiệp, dàn xếp
Tính từ / Động từTrung tính#trạng thái#đánh giá#hành vi
Ví dụ thực tế
这件事处理得很妥当。
zhè jiàn shì chǔlǐ de hěn tuǒdàng.
Việc này được giải quyết rất thỏa đáng.
unacceptable
bù tuǒ
Không thỏa đáng, không ổn.
2. Phát âm
/[tʰu̯ɔ³²¹]/Thanh điệu: 214
妥
tuǒtuo3
|
++
ˇ(214)
=tuǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ua / uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng điệu trầm xuống rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 nếu phát âm quá ngắn; cần giữ độ trũng ở giữa rồi mới ngân lên cao ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống thấp rồi uốn vút lên cao, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (爪) hơi mở rộng che phủ phần dưới (女), giữ tâm đối xứng thẳng đứng để chữ vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ爪 · Bộ Trảo (móng tay, móng vuốt)
Biểu ý (形旁):女 (chỉ người phụ nữ, gia đình, sự yên bề gia thất)
Bàn tay/móng vuốt (爪) nắm giữ, quản lý người phụ nữ (女) hoặc việc nhà sao cho yên ổn, đâu ra đấy, mọi thứ đều thỏa đáng.
爪 móng vuốt, bàn tay khum lại cầm nắm
女 người phụ nữ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 妥 (tuǒ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa 'móng tay/bàn tay' (爪) và 'người phụ nữ' (女), thể hiện việc sắp xếp, quản lý việc nhà hoặc hôn sự cho ổn thỏa, vẹn toàn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự sắp xếp ổn thỏa trong gia đình, nay mở rộng ra mọi tình huống xử lý công việc thỏa đáng, chu đáo.
Trong xã hội cổ đại, việc 'thỏa' thường gắn liền với sự hòa hợp và ổn định trong gia thất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thỏa
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダ / Âm Kun: 타.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung giữ nguyên âm t/th trong Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng bàn tay khum lại như móng vuốt (爪) để nâng niu, sắp xếp ổn thỏa mọi việc cho người phụ nữ (女) của mình thật là thỏa đáng.