HanziGuru.姐 · jiě
姐
jiě[jie3]Thanh 3

chị gái

EN: older sister

HSK 1Hán Việt: Tỷ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chị gái

Hán Việt: Tỷ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nữ hẹp hơn, bên phải là bộ Thư chiếm không gian rộng hơn. Đảm bảo phần bên phải không đè bẹp phần bên trái.

chị gái

cách gọi tôn kính đối với phụ nữ trẻ tuổi bằng hoặc hơn tuổi mình một chút
Danh từPhổ thông#gia đình#xưng hô#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 这是我姐姐。
    Zhè shì wǒ jiějie.
    Đây là chị gái của tôi.
  • 我有一个 姐姐。
    Wǒ yǒu yí gè jiějie.
    Tôi có một người chị gái.
/[tɕiɛ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
姐
jiějie3
++
ˇ(214)
=jiě
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm răng hàm trên phía trước, đẩy hơi sát qua kẽ răng mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn đi xuống sâu rồi vút lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh điệu khác nếu phát âm không đủ độ trũng ở giữa (độ cong của thanh 3).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 đi xuống rồi vòng lên giống hình chữ V, tay di chuyển từ cằm hạ xuống ngực rồi hất nhẹ lên cao theo hình móc câu.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nữ hẹp hơn, bên phải là bộ Thư chiếm không gian rộng hơn. Đảm bảo phần bên phải không đè bẹp phần bên trái.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, nữ giới)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ giới tính nữ, liên quan đến người phụ nữ trong gia đình)

Biểu thanh (声旁): 且 (âm gốc: jiě / qiě)

Bên trái là bộ Nữ (chỉ người phụ nữ), bên phải là chữ Thư (且). Người phụ nữ (女) trước tiên trong nhà gánh vác mọi việc chính là người chị (姐).

  • 女 Bộ Nữ - phụ nữ
  • 且 Chữ Thư - cấu trúc ngữ âm và tượng hình cái bàn thờ tổ tiên
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nữ (女) để biểu thị nghĩa liên quan đến phái nữ và chữ 且 làm âm đọc gợi ý.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ phụ nữ nói chung hoặc người phụ nữ lớn tuổi hơn trong dòng họ, sau đó thu hẹp nghĩa cố định chỉ chị gái.

  • Trong các văn bản cổ, từ này còn dùng để chỉ chung các bậc cô bác hoặc phụ nữ lớn tuổi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỷ
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi/ngã nhưng có nhịp điệu trầm sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: あね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tỷ' tương ứng với chữ jiě trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) cầm tấm thẻ (且) căn cước đi tìm người chị gái thất lạc lâu năm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
且
qiěVà, hơn nữa, tạm thờiPhonetic Core (声旁)
助
zhùgiúp đỡ+ 力 (sức lực)
组
zǔtổ, nhóm, cấu thành, tổ chức+ 纟 (tơ lụa)
粗
cūthô, to, dày, vụng về+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
祖(zǔ)
Chữ 祖 có bộ Thị (hiển thị, thần linh) bên trái, chỉ tổ tiên; trong khi chữ 姐 có bộ Nữ (女) chỉ chị gái.
Thử thách phản xạ
我有两个[___]。
Gợi ý: jiě
Lỗi hay gặp

Viết nhầm bộ Nữ thành bộ Thổ hoặc nhầm phần bên phải với chữ khác do chưa nắm chắc bộ thành phần 且.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 姐, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chị gái' (jiě) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

姐jiěchị gái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0