HanziGuru.委 · wěi
委
wěi[wei3]Thanh 3

ủy thác, ủy viên, quanh co

EN: surname Wei · to entrust · to cast aside

HSK 5Hán Việt: Ủy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ủy thác, ủy viên, quanh co

Hán Việt: Ủy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Nữ 女) viết gọn gàng, phần dưới (chữ Hòa 禾 bỏ sổ thẳng) xòe rộng ra để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.

ủy thác, giao phó

ủy viên, hội đồngquanh co, uốn lượnrũ rượi, ủ rũđổ lỗi, đùn đẩy trách nhiệm
Động từ / Danh từ / Tính từTrung lập / Trang trọng#hành động xã hội#tổ chức#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 委员会
    wěiyuánhuì
    Ủy ban
  • 委托
    wěituō
    Ủy thác, ủy nhiệm
/[weɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
委
wěiwei3
++
ˇ(214)
=wěi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: u / v (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn, lưỡi thả lỏng ở vị trí thấp.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uây (ei đọc là ây)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngả kéo dài trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu hạ sâu rồi uốn lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển hóa thành thanh 2 (ví dụ: wěituō đọc thành wéituō, nhưng chữ viết không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ei nhưng mang thanh khác như wéi (thanh 2) hoặc wèi (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V hoặc một dấu móc cong xuống dưới rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, biểu thị thanh 3.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Nữ 女) viết gọn gàng, phần dưới (chữ Hòa 禾 bỏ sổ thẳng) xòe rộng ra để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (chỉ người phụ nữ)

Biểu thanh (声旁): 禾 (âm gốc: hé / wěi)

Bên trên là hình ảnh người phụ nữ (女), bên dưới là cây lúa (禾). Người phụ nữ ôm bó lúa giao phó cho người khác gánh vác, tượng trưng cho sự ủy thác.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 禾 Bộ Hòa (cây lúa)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 委 là sự kết hợp giữa chữ Nữ (người phụ nữ) và chữ Hòa (cây lúa). Ban đầu biểu thị hình ảnh người phụ nữ cúi mình làm việc hoặc giao phó công việc nhà nông, dần phát triển thành nghĩa ủy thác, phó thác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cúi đầu, phó thác, phục tùng, chữ mở rộng ra thành ủy viên (người được giao phó trách nhiệm), rồi đến quanh co, rũ rượi.

  • Trong văn cổ, chữ này còn mang nghĩa là gầy gò, ủ rũ do uỷ mị, mệt mỏi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ủy
Thanh 3 tiếng Trung (hạ rồi vút lên) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ / Âm Kun: ゆだ.ねる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ủy' giữ nguyên phụ âm đầu và vần gần giống với phát âm tiếng Quan thoại wěi.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người **phụ nữ** (**女**) đang gánh vác cả **cây lúa** (**禾**) nặng nhọc, cô ấy đành **ủy thác** công việc đó lại cho người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
矮
ǎiThấp (về chiều cao của người, hoặc chiều cao của tường, v.v.)+ 矢 (mũi tên bắn)
萎
wěito wither; to drop+ 艹 (cỏ cây)
倭
wōdwarf; Japanese (derog.) (old)+ 亻 (con người)
痿
wěiatrophy+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
季(jì)
Chữ 季 có bộ Mộc (木) ở dưới thay vì chữ Hòa (禾), nghĩa là mùa.
Thử thách phản xạ
我们成立了一个专门的[___]会来处理这个问题。
Gợi ý: wěi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phần dưới của chữ 委 (là chữ Hòa 禾) với chữ Mộc (木) hay chữ Tần.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '委', đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '委' (ủy thác) và từ Hán Việt tương ứng là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

委wěiủy thác, ủy viên, quanh co
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0