HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
委
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 5

委 (wěi)

ủy thác, ủy viên, quanh co

9
Các Chữ Cùng Họ
3
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (委)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1wō
Thanh 3wěi
Thanh 4wèi
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (9)

Root: 委
委
wěi
HSK 5
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

ủy thác, ủy viên, quanh co

矮
ǎi
HSK 4

Thấp (về chiều cao của người, hoặc chiều cao của tường, v.v.)

萎
wěi
HSK 7

to wither; to drop

倭
wō
Mở rộng

dwarf; Japanese (derog.) (old)

诿
wěi
Mở rộng

to shirk; to give excuses

逶
wēi
Mở rộng

used in 逶迤[wei1 yi2]

魏
wèi
Mở rộng

surname Wei; name of a vassal state of the Zhou dynasty from 661 BC in Shanxi, one of the Seven Hero Warring States

Họ chữ 委 (wěi) — 矮, 萎, 倭, 痿… | HanziGuru