HanziGuru.姨 · yí
姨
yí[yi2]Thanh 2

dì / cô / dì ruột

EN: mother's sister · aunt

HSK 4Hán Việt: Di
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dì / cô / dì ruột

Hán Việt: Di
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) hẹp hơn và thuôn dài, phần bên phải (chữ 夷) rộng hơn, cân đối hai bên không để phần nào lấn át quá mức.

dì (em gái của mẹ)

cô (cách xưng hô thân mật dành cho người phụ nữ lớn tuổi hơn cha mẹ một thế hệ)vợ của bác hoặc chú
Danh từThông dụng#gia đình#xưng hô#quan hệ họ hàng
Ví dụ thực tế
  • 我有一个大姨。
    Wǒ yǒu yí gè dà yí.
    Tôi có một người dì cả.
  • 阿姨,请 给我 一杯 茶。
    Ā yí, qǐng gěi wǒ yì bēi chá.
    Cô ơi, xin cho tôi một cốc trà.
/[i²]/Thanh điệu: 35
姨
yíyi2
++
´(35)
=yí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Nâng lưng lưỡi hướng vòm cứng rồi lướt mượt mà vào nguyên âm kế tiếp.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc như -i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình và vút lên cao (35), tương đương với cách phát âm dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (ngang) hoặc thanh 4 (rơi mạnh) nếu người học không kiểm soát được độ vút cao ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao chéo góc 45 độ, giống như hướng đi của dấu sắc.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) hẹp hơn và thuôn dài, phần bên phải (chữ 夷) rộng hơn, cân đối hai bên không để phần nào lấn át quá mức.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (Phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ phái nữ, liên quan đến người phụ nữ trong họ hàng.)

Biểu thanh (声旁): 夷 (âm gốc: yí)

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là chữ 夷 (di), kết hợp lại chỉ người phụ nữ vai vế dì trong gia đình.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 夷 Thành phần biểu âm và bổ trợ ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nữ (chỉ giới tính) và chữ 夷 để mượn âm đọc, biểu thị người phụ nữ có quan hệ huyết thống bên mẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ chị em gái của mẹ, ngày nay còn được mở rộng để gọi những người phụ nữ lớn tuổi không có họ hàng (như cô lao công, người giúp việc, v.v.).

  • Trong xã hội truyền thống Trung Hoa, cách gọi phân biệt rất rõ ràng giữa chị/em gái của bố (cô) và chị/em gái của mẹ (dì).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Di
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
이
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Di' tương ứng trực tiếp với phụ âm đầu 'y' và vần '-i' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) đang đi du lịch nước ngoài (夷) chính là người dì ruột yêu quý của tôi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夷
yídi di (dân tộc thiểu số phương Đông, rợ, tiêu diệt)Phonetic Core (声旁)
咦
yíexpression of surprise+ 口 (cái miệng)
痍
yíbruise; sores+ 疒 (bệnh tật)
胰
yípancreas+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
候(hòu)
Khác hẳn về bộ thủ và cấu tạo chữ, chỉ dễ nhầm khi học sơ cấp do mặt chữ có nét tương đồng thoáng qua.
Thử thách phản xạ
我 妈妈 有 三 个 姐妹,我 要 叫 她们 大[___]、二[___] 和 小[___]。
Gợi ý: yí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa '阿姨' (dì/cô) với các cách xưng hô họ hàng khác như bác gái hay thím.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '姨', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '姨' biểu thị nghĩa 'dì' dựa vào bộ thủ chỉ phái nữ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

姨yídì / cô / dì ruột
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0