HanziGuru.婦 · fù
婦
fù[fu4]Thanh 4

phụ nữ

EN: woman

HSK 4Hán Việt: Phụ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phụ nữ

Hán Việt: Phụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải. Phần bên trái (女) hẹp hơn, phần bên phải (帚 đã giản lược thành 𠂹 và 彐) rộng thoáng hơn, giữ cho tổng thể chữ vuông vức không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 婦 gồm bộ Nữ (女) và chữ Tảo (帚 - cái chổi). Chữ giản thể 妇 giữ nguyên bộ Nữ bên trái, và thay thế phần chổi phức tạp bên phải thành ký hiệu đơn giản hơn.

phụ nữ, vợ

người đàn bà đã có gia đìnhchồng vợ
Danh từTrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#con người#xã hội#gia đình
Ví dụ thực tế
  • 妇女节
    fùnǚjié
    Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 妇孺皆知
    fùrújiēzhī
    Đàn bà trẻ con đều biết (ai cũng biết)
/[fu⁵¹]/Thanh điệu: 51
婦
fùfu4
++
`(51)
=fù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (phờ nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra ma sát nhẹ tạo âm môi răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u (u tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi từ cao xuống thấp 51, giống dấu nặng nhưng sắc và dứt khoát hơn)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm cũng mang thanh 4, thanh 51 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút để giữ nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm tương tự nếu không phát âm phần vú (-u) tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải. Phần bên trái (女) hẹp hơn, phần bên phải (帚 đã giản lược thành 𠂹 và 彐) rộng thoáng hơn, giữ cho tổng thể chữ vuông vức không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 婦 gồm bộ Nữ (女) và chữ Tảo (帚 - cái chổi). Chữ giản thể 妇 giữ nguyên bộ Nữ bên trái, và thay thế phần chổi phức tạp bên phải thành ký hiệu đơn giản hơn.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ)

Biểu thanh (声旁): 帚 (âm gốc: zhǒu (gợi âm tương tự fù))

Bên trái là bộ Nữ (người phụ nữ), bên phải là hình chiếc chổi (帚). Ý chỉ người phụ nữ thời xưa gắn liền với công việc dọn dẹp, tề gia nội trợ trong gia đình.

  • 女 Người phụ nữ
  • 𠂹 Nét sổ tay biến thể
  • 彐 Tay cầm chổi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời Giáp Cốt Văn, chữ này vẽ hình một người phụ nữ quỳ gối (bộ Nữ) kết hợp với hình một chiếc chổi quét nhà hoặc tay cầm vật dụng gia đình, biểu thị người nội trợ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ người phụ nữ làm việc nhà, qua thời gian chữ mở rộng thành danh từ chung chỉ phái nữ, người vợ, hoặc tầng lớp phụ nữ trong xã hội.

  • Trong xã hội phong kiến, chữ này thường gắn liền với vai trò nội trợ của người phụ nữ trong gia đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phụ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Phụ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: FU / Âm Kun: yome
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Âm đầu f- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ph- trong tiếng Việt (ví dụ: fù ➔ phụ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **phụ** nữ (**女**) tay cầm cây chổi (**帚**) đang dọn dẹp nhà cửa rất chăm chỉ và dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
扫
sǎoquétThay bộ Nữ bằng bộ Thủ (tay) và giữ phần chổi để chỉ hành động dùng tay quét dọn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
父(fù)
父 có nghĩa là cha (bố), không có bộ Nữ ở bên trái mà là hình ảnh chiếc roi dạy học của người cha.
Thử thách phản xạ
三八國際___節是一個慶祝女性權益的節日。
Gợi ý: fù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giản thể và phồn thể, hoặc viết nhầm nét bên phải thành chữ '父' (cha) do âm đọc giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '妇', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fù' (phụ nữ) và cấu tạo gồm những bộ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

婦fùphụ nữ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0