HanziGuru.嫁 · jià
嫁
jià[jia4]Thanh 4

gả chồng, chuyển trách nhiệm

EN: (of a woman) to marry · to marry off a daughter · to shift (blame etc)

HSK 7Hán Việt: Giá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gả chồng, chuyển trách nhiệm

Hán Việt: Giá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng một phần ba không gian, thon gọn; phần bên phải (chữ Gia) rộng hơn, cân đối và chắc chắn.

gả chồng (chỉ người phụ nữ đi lấy chồng trong xã hội truyền thống)

gả con gái cho người tađùn đẩy, đổ tội hoặc trách nhiệm cho người khác
Động từTrung lập#hôn nhân#xã hội#hành động
Ví dụ thực tế
  • 她 打算 明年 嫁 人。
    Tā dǎsuàn míngnián jià rén.
    Cô ấy dự định năm sau sẽ đi lấy chồng.
  • 不要 把 责任 嫁祸于 人。
    Bùyào bǎ zérèn jiàhuòyú rén.
    Đừng có đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.
/[t͡ɕia˥˩]/Thanh điệu: 51
嫁
jiàjia4
++
`(51)
=jià
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi nhẹ nhàng qua khe hở giữa lưỡi và vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia (i-a)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc bằng cách bắt đầu từ âm vực cao (5) và rơi thẳng xuống mức thấp nhất (1) một cách dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (jiǎ) nếu người học đọc kéo dài hoặc không làm rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một góc 45 độ, dứt khoát như chặt một nhát dao, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nữ) chiếm khoảng một phần ba không gian, thon gọn; phần bên phải (chữ Gia) rộng hơn, cân đối và chắc chắn.

Bộ thủ 女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)

Biểu ý (形旁): 女 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến người phụ nữ, hôn nhân.)

Biểu thanh (声旁): 家 (âm gốc: jiā)

Bên trái là người phụ nữ (女), bên phải là mái nhà/gia đình (家). Người phụ nữ rời nhà mình để đi đến một mái nhà mới, đó chính là việc gả chồng.

  • 女 Bộ Nữ (phụ nữ)
  • 家 Chữ Gia (gia đình, nhà)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình tượng người phụ nữ (女) và âm đọc cùng ý nghĩa mái nhà (家), thể hiện phong tục truyền thống người con gái đi lấy chồng là bước vào một gia đình mới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ rõ hành vi người phụ nữ lấy chồng, sau đó mở rộng ra nghĩa gả con gái và khái niệm trừu tượng như đổ lỗi, chuyển trách nhiệm (嫁祸).

  • Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, chữ 嫁 mang ý nghĩa gắn liền với lễ nghĩa cưới hỏi và sự thay đổi địa vị gia đình của người phụ nữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giá
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có lực phát âm mạnh và dứt khoát hơn từ đỉnh cao xuống.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: よめ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giá' giữ lại nguyên vẹn phần vần và phụ âm đầu tương đương trong hệ thống đọc cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cô gái (女) ở trong nhà (家) đến tuổi trưởng thành thì được 'gả' (嫁) sang một mái ấm mới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
家
jiānhà, gia đìnhPhonetic Core (声旁)
稼
jiàcấy lúa, trồng trọt, mùa màng+ 禾 (cây lúa non)
傢
+ 亻 (con người)
镓
jiāgallium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
娶(qǔ)
Chữ 娶 có bộ Nhĩ (tai) và bộ Hựu bên dưới bộ Nữ, nghĩa là 'cưới vợ' (nam lấy vợ), trong khi 嫁 là 'gả chồng' (nữ lấy chồng).
Thử thách phản xạ
姐姐 明年就要 [___] 了,全家人 都 很 高兴。
Gợi ý: jià
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 嫁 (nữ gả chồng) và 娶 (nam cưới vợ), hoặc viết sai phần cấu tạo bên phải thành chữ khác do không phân biệt được với chữ 家.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '嫁', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'gả chồng' trong tiếng Trung với thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嫁jiàgả chồng, chuyển trách nhiệm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0