Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nữ (女) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là bộ Kiêm (兼) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần căn chỉnh cân đối để không bị lẹm.
1. Ý nghĩa
chán ghét, không ưng ý, chê bai
sự nghi ngờ, mối hoài nghisự hiềm khích, oán giậnviết tắt của nghi phạm tội phạm
Động từ / Danh từTrung lập đến trang trọng#cảm xúc#tâm lý#pháp luật
Ví dụ thực tế
嫌贫爱富
xián pín ài fù
ghét nghèo yêu giàu, ham phú quý chê bần hàn
嫌疑人
xián yí rén
người cóa nghi vấn, nghi phạm
2. Phát âm
/[ɕi̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
嫌
xiánxian2
|
++
´(35)
=xián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng tạo tiếng xì êm.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung và vút cao lên trời giống dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu tương tự thanh ngẩng cao nhưng ngắn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ian ở thanh khác nếu không bắt kịp độ nâng giọng của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo dứt khoát lên cao về phía bên phải, giống như đang ra hiệu hỏi ngược lại 'hả?' ở giọng sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nữ (女) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là bộ Kiêm (兼) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần căn chỉnh cân đối để không bị lẹm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ女 · Bộ Nữ (phụ nữ, con gái)
Biểu ý (形旁):女 (chỉ tính chất liên quan đến cảm xúc, thái độ hoặc con người)
Biểu thanh (声旁):兼 (âm gốc: jiān / xián)
Bên trái là bộ Nữ (phụ nữ), bên phải là bộ Kiêm (kiêm nhiệm, đồng thời). Hình ảnh người phụ nữ kiêm nhiệm nhiều trách nhiệm dễ sinh ra chán ghét, phàn nàn hoặc nghi kỵ.
女 Bộ Nữ (phụ nữ / liên quan đến con người)
兼 Bộ Kiêm (gợi âm đọc xián và ý nghĩa kết hợp)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 兼 (jiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nữ (chỉ con người, thái độ) và chữ Kiêm (chỉ âm đọc và ý nghĩa gộp nhiều thứ). Ban đầu chỉ sự chê bai, bất mãn trong quan hệ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chê bai, chán ghét, chữ mở rộng sang nghĩa nghi ngờ (trong hiềm nghi) và oán hận, thù ghét.
Trong văn cổ, chữ này thường mang sắc thái chê bai phẩm chất hoặc chê bai hoàn cảnh nghèo hèn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiềm
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu huyền trong một số từ Hán Việt, nhưng ở đây 'xián' cho âm Hán Việt là 'Hiềm' (thường đi với hiềm khích, hiềm nghi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken) / Âm Kun: きら.う (kirau), 嫌う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
혐
Quy luật chuyển âm: Âm vần -ian trong tiếng Trung thường chuyển thành -iêm hoặc -ên trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người phụ nữ (女) phải kiêm nhiệm (兼) quá nhiều công việc nhà nên đâm ra chán ghét (嫌), phàn nàn và nghi kỵ mọi người xung quanh.