Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ miên (mái nhà) thu gọn, bên dưới có chữ tư, bên phải là chữ hùng viết gọn gàng cân đối, không để phần nào quá lấn át.
1. Ý nghĩa
lớn lao, vĩ đại, bao la
vĩ mô (trong khoa học, kinh tế học như máy tính, kinh tế vĩ mô)mở rộng, khuếch đại
Tính từ / Tiền tốTrang trọngNgữ tố ràng buộc#kích thước#trừu tượng#khoa học
Ví dụ thực tế
宏伟
hóngwěi
hoành vĩ, vĩ đại, to lớn
宏观
hóngguān
vĩ mô
2. Phát âm
/[xʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
宏
hónghong2
|
++
´(35)
=hóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần vòm mềm để tạo ma sát nhẹ của âm h.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 chuyển biến nhẹ thành âm lửng tương tự quy tắc chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với hông hoặc hòng nếu không phân biệt rõ cao độ và độ ngân của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hình dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ miên (mái nhà) thu gọn, bên dưới có chữ tư, bên phải là chữ hùng viết gọn gàng cân đối, không để phần nào quá lấn át.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (chỉ không gian rộng lớn như mái nhà che chở)
Biểu thanh (声旁):厷 (âm gốc: hóng)
Dưới mái nhà (宀) có một cánh tay lực lưỡng, vạm vỡ đang vươn vai làm những việc vĩ đại, to lớn (宏).
宀 mái nhà
厷 cánh tay lớn / âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 厷 (gōng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ miên (mái nhà) và chữ 厷 (hóng - cánh tay hoặc sự mở rộng), biểu thị không gian dưới mái nhà rộng lớn hoặc sức mạnh mở mang to lớn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ không gian rộng lớn, kiến trúc vĩ đại đã mở rộng ra các khái niệm trừu tượng như quy mô lớn, vĩ mô trong khoa học hiện đại.
Được sử dụng trong các văn bản cổ để ca ngợi công đức to lớn hoặc quy mô cung điện.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoành
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc 35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: ひろ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hoành' tương ứng với âm đọc 'hóng' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (宀) rộng lớn, một người giơ cánh tay to lớn (厷) vươn ra đo đạc một công trình vô cùng vĩ đại và hoành tráng (宏).