HanziGuru.宣 · xuān
宣
xuān[xuan1]Thanh 1

tuyên bố, công bố

EN: surname Xuan · to declare (publicly) · to announce

HSK 3Hán Việt: Tuyên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuyên bố, công bố

Hán Việt: Tuyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bộ miên ở trên mái nhà phải che chở cho bộ hoàn ở bên dưới, chú ý phân chia tỷ lệ trái phải cân đối và các nét ngang song song đều đặn.

tuyên bố, công bố công khai

họ Tuyên (họ người)truyền bá, phổ biến
Động từ / Danh từTrang trọng#giao tiếp#hành động ngôn ngữ#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 宣布独立
    xuānbù dúlì
    tuyên bố độc lập
  • 宣传政策
    xuānchuán zhèngcè
    tuyên truyền chính sách
/[ɕy̯an˴]/Thanh điệu: 55
宣
xuānxuan1
++
¯(55)
=xuān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để nhẹ phía sau hàm răng dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng mà không quấn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan chứa âm đệm u/ü kết hợp với an, phát âm giống uyên trong tiếng Việt.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao, phẳng và ngân dài đều giống như nốt nhạc đơn trên cao, không lên xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xuan2 (thanh 2) nếu không giữ giọng đều ở cao độ 55 mà lại lên giọng hỏi/sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt giống như một vạch kẻ ngang phẳng và kéo dài, biểu thị thanh 1 cao và bình ổn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ miên ở trên mái nhà phải che chở cho bộ hoàn ở bên dưới, chú ý phân chia tỷ lệ trái phải cân đối và các nét ngang song song đều đặn.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (Mái nhà chỉ không gian sinh hoạt, nơi hội họp công khai.)

Biểu thanh (声旁): 亘 (âm gốc: xuān/gèn - chỉ sự kéo dài, trải rộng khắp.)

Dưới mái nhà (宀) có một lời thề hoặc thông cáo được lan truyền rộng khắp (亘), tạo nên ý nghĩa tuyên bố chính thức ra ngoài.

  • 宀 mái nhà
  • 亘 kéo dài, lan rộng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 宣 ban đầu kết hợp giữa bộ miên (mái nhà, triều đình) và chữ 亘 (khắp nơi), ngụ ý truyền đạt chiếu chỉ từ trong cung điện ra toàn thiên hạ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là truyền đạt sắc lệnh trong hoàng cung, chữ phát triển rộng ra thành mọi hành động công bố, tuyên truyền và tuyên bố công khai.

  • Trong triều đình phong kiến, mọi sắc lệnh đều phải được 'tuyên' đọc trước bá quan văn võ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuyên
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi đọc sang tiếng Việt theo âm Hán Việt thường mang dấu ngang (không dấu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: のたまう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tuyên' tương ứng rất rõ với âm pinyin 'xuān' (thay đổi âm x- thành t- và vần uân thành uyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng dưới mái nhà (宀), vua truyền lệnh kéo dài (亘) khắp nơi, đó chính là buổi **tuyên** bố trọng đại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
暄
xuāngenial and warm+ 日 (mặt trời)
喧
xuānvariant of 喧[xuan1]; old variant of 諼|谖[xuan1]+ 口 (cái miệng)
揎
xuānto roll up one's sleeves; to slap with the palm+ 扌 (bàn tay)
楦
xuàn(wooden) shoe last; variant of 楦[xuan4]+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
喧(xuān)
Chữ 喧 có bộ khẩu (口) để chỉ tiếng động ồn ào, còn chữ 宣 có bộ miên (宀) chỉ mái nhà hoặc triều đình.
Thử thách phản xạ
政府决定在明天[___]这项重要的政策。
Gợi ý: xuān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần cấu tạo phía dưới (亘) với chữ 旦 hoặc nhầm lẫn giữa chữ tuyên (宣) và chữ huyên (喧).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 宣, hãy đọc âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết Âm Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'tuyên bố' (xuānbù), làm thế nào để viết đúng ký tự 宣?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

宣xuāntuyên bố, công bố
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0