HanziGuru.害 · hài
害
hài[hai4]Thanh 4

Hại, tổn hại, có hại

EN: to do harm to · to cause trouble to · harm

HSK 3Hán Việt: Hại
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hại, tổn hại, có hại

Hán Việt: Hại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (上中下 hoặc 上下 combination)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần đầu viết gọn nhẹ, phần giữa mở rộng, bộ khẩu (口) ở dưới cùng được viết nhỏ nhắn, cân đối để giữ thăng bằng cho toàn chữ.

Làm tổn thương, gây hại, gây họa cho ai hoặc cái gì

Tai họa, điều ác, điểm xấuBị hại, mắc bệnh (ví dụ: cảm mạo)
Động từ / Danh từTrung tính đến trang trọng#hành động tiêu cực#cảm xúc#tai họa
Ví dụ thực tế
  • 吸烟 害 健康。
    Xīyān hài jiànkāng.
    Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
  • 害人害己
    hài rén hài jǐ
    Hại người hại mình
/[xaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
害
hàihai4
++
`(51)
=hài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu sắc đọc mạnh rồi tụt giọng xuống)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 53 tùy ngữ cảnh tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ai ở thanh khác nếu không chú ý độ rơi cao độ từ đỉnh xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt đứt, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: trên dưới (上中下 hoặc 上下 combination) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần đầu viết gọn nhẹ, phần giữa mở rộng, bộ khẩu (口) ở dưới cùng được viết nhỏ nhắn, cân đối để giữ thăng bằng cho toàn chữ.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà, mái che)

Biểu ý (形旁): 口 (miệng, lời nói gây tai họa)

Biểu thanh (声旁): 𡧈 (âm gốc: hài)

Dưới mái nhà (宀), có một người gánh vác sự bất ổn, và chiếc miệng (口) thốt ra những lời độc địa gây ra tai họa (害).

  • 宀 mái nhà
  • 丰 cây cỏ / vật cản rối rắm
  • 口 cái miệng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hại ban đầu trong giáp cốt văn mang ý nghĩa về tai họa, sự cản trở dưới mái nhà hoặc từ lời nói miệng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tai họa, tai ương, chữ phát triển thành động từ mang nghĩa làm tổn hại, gây rắc rối cho người khác.

  • Trong triết học cổ đại, hại thường đối lập với lợi (lợi hại).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hại
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là 'Hại' mang dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガイ / Âm Kun: がいする
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
해
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hại' giữ nguyên vẹn âm đọc và ý nghĩa so với tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀), có kẻ dùng cái miệng (口) thốt ra những lời gian ác để hãm hại (害) người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
割
gēcắt, chia cắt+ 刂 (con dao)
豁
huáchơi trò chơi đoán ngón tay (hành hoa), khe hở+ 谷 (thung lũng)
辖
xiáquản lý, cai quản, địa hạt+ 车 (xe cộ)
嗐
hàiexclamation of regret+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
划(huá)
Chữ 划 có bộ đao (刂) bên phải mang nghĩa chèo thuyền hoặc cắt, khác hẳn cấu trúc trên dưới của chữ hại (害).
Thử thách phản xạ
吸烟 对 身体 有 很 大 的 [___]。
Gợi ý: hài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ Miên (宀) ở trên với các chữ khác như 家 hoặc 安, viết sai vị trí bộ khẩu (口) ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '害' với thanh 4, bạn nhớ đến nghĩa tiếng Việt nào phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hại' (gây tổn thương) bằng chữ Hán từ trên xuống dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

害hàiHại, tổn hại, có hại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0