Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà/bộ miên) che phủ rộng rãi phần dưới, cân đối trọng tâm không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Bữa tiệc, yến tiệc; sự thết tiệc
Yên tĩnh, nghỉ ngơi, thảnh thơi
Danh từ / Động từTrang trọng / Hán Việt cổNgữ tố ràng buộc#văn hóa#ẩm thực#sinh hoạt xã hội
Ví dụ thực tế
国宴
guó yàn
Quốc yến (tiệc cấp nhà nước)
宴会
yàn huì
Yến hội, buổi tiệc chiêu đãi
2. Phát âm
/[i̯an˥˩]/Thanh điệu: 51
宴
yànyan4
|
++
`(51)
=yàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng i/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng cửa dưới khi phát âm phần đệm i.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần -ian đọc như -iên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ian bắt đầu bằng nguyên âm i dẫn dắt âm an
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn và rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không kéo dài âm 'ia' trước khi hạ giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà/bộ miên) che phủ rộng rãi phần dưới, cân đối trọng tâm không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (Mái nhà, mái che)
Biểu ý (形旁):宀 (Chỉ không gian trong nhà, nơi diễn ra các buổi tiệc tùng.)
Biểu thanh (声旁):晏 (âm gốc: yàn)
Dưới mái nhà (宀) có người tụ tập ăn uống, vui vẻ nghỉ ngơi (thành phần bên dưới 晏 biểu thị âm đọc và ý nghĩa bình an, muộn màng/thanh thản).
宀 Mái nhà
日 Mặt trời / Ban ngày
妟 Yên vui, an định
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ miên (mái nhà) và phần ngữ âm biểu thị cảnh tượng người ta quây quần dưới mái nhà trong các dịp lễ hội, yến tiệc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ sự nghỉ ngơi, yên bình dưới mái nhà, dần chuyển hóa thành các buổi yến tiệc, hội hè đình đám trong cung đình và dân gian.
Trong lịch sử Trung Hoa, 'yến' (宴) gắn liền với các nghi lễ ngoại giao và tiệc túng quan trọng của triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yến
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có xu hướng rơi mạnh, trong tiếng Việt 'Yến' mang thanh sắc đi lên, nhưng gốc Hán Việt giữ nguyên vần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン / Âm Kun: _null_
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Âm -an/-ian trong tiếng Trung thường chuyển thành -ên/-iên trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (宀), mọi người cùng nhau quây quần trong ngày hội (日) để thưởng thức bữa yến tiệc (宴) vô cùng náo nhiệt và sang trọng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
晏
yànMuộn, yên bìnhBỏ bộ miên hoặc thêm nét, dùng chung gia đình vần yàn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
变(biàn)
Khác phần đầu và bộ thủ, chữ biến có bộ 又 ở dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
明天 Rất nhiều quan khách sẽ tham gia buổi [___] này.
Gợi ý: yàn
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc phía dưới của chữ với chữ '安' hoặc '变', viết sai nét ở bộ miên.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 宴, nhớ ngay nghĩa gì và đọc thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yến' (tiệc) với bộ miên ở trên?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
宴yànYến tiệc, tiệc tùng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...