EN: surname Mi · name of an ancient state · dense; close; thick
HSK 4Hán Việt: Mật
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bí mật, dày đặc, thân thiết
Hán Việt: Mật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sơn) hơi hẹp và cao, phần bên phải (bộ tất) rộng và thấp hơn một chút, chú ý căn chỉnh không để hai nửa đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
Bí mật, kín đáo, không công khai
Dày đặc, chi chít, không có khoảng trốngThân thiết, gần gũi, khăng khítNhắn tin riêng (từ lóng Internet)
Tính từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#thông tin#khoảng cách#mối quan hệ
Ví dụ thực tế
这是我们的秘密。
Zhè shì wǒmen de mìmì.
Đây là bí mật của chúng tôi.
森林里树木很密。
Sēnlín lǐ shùmù hěn mì.
Cây cối trong rừng rất dày đặc.
2. Phát âm
/[mi⁵¹]/Thanh điệu: 51
密
mìmi4
|
++
`(51)
=mì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (như m trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ, luồng hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc nhưng sắc bén và đi xuống hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không đổi nét cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (mí) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như ra lệnh, tượng trưng cho thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sơn) hơi hẹp và cao, phần bên phải (bộ tất) rộng và thấp hơn một chút, chú ý căn chỉnh không để hai nửa đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ宀 · Bộ Miên (mái nhà)
Biểu ý (形旁):宀 (Mái nhà che chở, gợi ý không gian kín đáo, che giấu.)
Biểu thanh (声旁):必 (âm gốc: mì / bì)
Dưới mái nhà (宀) có những điều chắc chắn, kiên cố (必) cần phải giữ kín hoặc sắp xếp dày đặc.
宀 Mái nhà / sự che chở
必 Phần phát âm và ý nghĩa phụ (phải, chắc chắn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 密 (mì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Miên (mái nhà) biểu thị sự bao bọc kín đáo bên trong và bộ Tất biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự che đậy dưới mái nhà kín đáo, dần mở rộng ra nghĩa dày đặc, thân thiết và bí mật.
Trong văn bản cổ, chữ này thường ám chỉ những tài liệu hoặc thông tin cung đình được giữ kín.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mật
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm sắc nặng hoặc sắc đi xuống trong một số trường hợp từ vựng Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ミツ / Âm Kun: ひそか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
밀
Quy luật chuyển âm: Âm M trong tiếng Trung giữ nguyên là M trong âm Hán Việt (Mật).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (宀) che chở, mọi người chắc chắn (必) phải giữ kín những bí mật quan trọng không để ai biết.