HanziGuru.寵 · chǒng
寵
chǒng[chong3]Thanh 3

nuông chiều, sủng ái

EN: to love · to pamper · to spoil

HSK 6Hán Việt: Sủng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nuông chiều, sủng ái

Hán Việt: Sủng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Miệt (宀) phải viết rộng và bao trùm lấy phần dưới là chữ Long (龙). Chú ý cân đối trục dọc, không để phần dưới bị lệch sang một bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 寵, giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng chữ Long bên dưới có sự giản lược nét viết cho gọn gàng.

yêu chiều, nuông chiều, sủng ái

vật nuôi (thường dùng trong từ 'sủng vật')được sủng ái, được vua chúa hoặc bề trên ưu ái
Động từ / Tính từTrang trọng / Văn học / Phổ biến#cảm xúc#quan hệ xã hội#động vật
Ví dụ thực tế
  • 父母很宠爱孩子。
    fùmǔ hěn chǒng ài háizi.
    Cha mẹ rất yêu chiều con cái.
  • 这只小猫是我的宠物。
    zhè zhī xiǎo māo shì wǒ de chǒngwù.
    Con mèo nhỏ này là vật nuôi (thú cưng) của tôi.
/[t͡ʂʰʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
寵
chǒngchong3
++
ˇ(214)
=chǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, khi phát âm tống một luồng hơi mạnh qua kẽ răng và đầu lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi kéo dài, hạ xuống rồi vút lên cao 214, giống như khi ngạc nhiên hỏi 'hả?' nhưng sâu giọng hơn).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: chǒngwù đọc thành chóngwù).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi zhǒng (chủng) nếu không phân biệt rõ độ bật hơi mạnh của thanh mẫu ch (tr uốn lưỡi bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm lơ lửng, hạ thấp xuống ngực (phần 21) rồi hất mạnh lên cao ngang tầm mắt (phần 4) tương tự như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng kéo dài và sâu hơn ở đoạn giữa.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Miệt (宀) phải viết rộng và bao trùm lấy phần dưới là chữ Long (龙). Chú ý cân đối trục dọc, không để phần dưới bị lệch sang một bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 寵, giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng chữ Long bên dưới có sự giản lược nét viết cho gọn gàng.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miệt (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (Mái nhà biểu thị không gian trong nhà, nơi diễn ra sự yêu thương, dung dưỡng.)

Biểu thanh (声旁): 龙 (âm gốc: lóng / chǒng)

Ở trong nhà (宀) có một con rồng (龙) quý giá được vua chúa và mọi người hết mực nuông chiều, sủng ái.

  • 宀 Mái nhà, không gian sinh sống
  • 龙 Con rồng, vật tượng trưng cho sự cao quý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Miệt (mái nhà) chỉ không gian sinh hoạt và chữ Long (rồng) chỉ sự tôn quý, ý chỉ việc giữ gìn và cưng chiều một thứ quý giá như rồng trong nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự ưu ái trong cung đình hoặc gia đình lớn, nay mở rộng ra dùng cho việc yêu chiều con cái, vật nuôi (thú cưng).

  • Trong xã hội phong kiến, từ này thường gắn liền với sự sủng ái của vua đối với phi tần.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sủng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt nhưng có độ trượt âm sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: たまわ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
총
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sủng' biến âm tương ứng rất gần với phần vận -ong/-ung trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta nuôi một con rồng nhỏ (龙) và hết lòng nuông chiều, sủng ái nó như báu vật.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
龍
Phonetic Core (声旁)
嚨
+ 口 (cái miệng)
壟
+ 土 (đất đai)
攏
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拢(lǒng)
Thay bộ Miệt (mái nhà) bằng bộ Thủ (tay) để chỉ hành động gom lại, túm lại.
Thử thách phản xạ
爺爺奶奶非常[___]孫子孫女。
Gợi ý: chǒng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần dưới thành chữ khác hoặc quên mất bộ Miệt ở trên, dẫn đến sai cấu trúc chữ Hán 18 nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '宠', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nuông chiều, sủng ái' (chǒng) bằng chữ Hán bao gồm bộ Miệt và chữ Long?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

寵chǒngnuông chiều, sủng ái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0