HanziGuru.封 · fēng
封
fēng[feng1]Thanh 1

phong (niêm phong, sắc phong)

EN: surname Feng · to confer · to grant

HSK 2Hán Việt: Phong
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phong (niêm phong, sắc phong)

Hán Việt: Phong
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái là bộ thổ (土) nhỏ gọn, bên phải là các nét khu vực quyền uy và tay cầm.

phong, niêm phong, đóng kín

sắc phong, ban phong tước vịlượng từ chỉ vật được niêm phong (như thư tín)
Động từ / Lượng từTrung cấp#hành động#quản lý#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 信封
    xìn fēng
    Phong bì (bao thư)
  • 封锁
    fēng suǒ
    Phong tỏa
/[fɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
封
fēngfeng1
++
¯(55)
=fēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
feng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng (phát âm hơi lai -ung)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao và đều, giống như giọng đọc cao độ ổn định không ngắt quãng.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2, hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng hoặc -ong của các âm khác nếu không phân biệt rõ âm đầu môi răng f.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang phải ở tầm cao, giống như nét vẽ vạch ngang trên cao của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái là bộ thổ (土) nhỏ gọn, bên phải là các nét khu vực quyền uy và tay cầm.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ đất đai, ranh giới đất được phong tặng)

Biểu thanh (声旁): 圭 (âm gốc: guī / fēng)

Bên trái là đất (土), bên phải là cây gậy ngọc lệnh bài cắm trên đất (寸) tạo thành nghi thức chôn đất cắm mốc hoặc ban đất phong hầu.

  • 土 đất
  • 寸 tấc đất, quy củ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, khi phong đất cho chư hầu, người ta đắp ụ đất làm đàn (thổ) và dùng ngọc quý hoặc văn kiện có dấu ấn để chứng nhận quyền lực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đắp đất phong đất cho chư hầu, chữ phát triển thêm nghĩa niêm phong, đóng gói và phong tỏa.

  • Lễ phong thiền (封禅) là nghi lễ tối cao của hoàng đế Trung hoa xưa tế trời đất tại núi Thái Sơn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phong
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / フウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu f thường tương ứng với âm ph trong tiếng Việt (Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vua đứng trên **đất** (土), cầm lấy **tấc** (寸) quyền uy để **phong** tước vị và **niêm phong** mật chỉ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
犎
fēngzebu; indicus cattle+ 牛 (con bò)
葑
fēngturnip+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
刮(guā)
Chữ quát (刮) có bộ đao, nghĩa là cạo gọt, hoàn toàn khác cấu trúc với chữ phong (封).
Thử thách phản xạ
请帮我寄一[___]信。
Gợi ý: fēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn lượng từ 封 (fēng) với các lượng từ khác như 张 (zhāng) khi đếm thư từ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 封, hãy đọc âm Hán Việt, Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'phong' (niêm phong, sắc phong) với bộ thổ và các thành phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

封fēngphong (niêm phong, sắc phong)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0