Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (尸) viết gọn gàng làm khung tựa, phần bên dưới và bên phải (毛 biến thể) vươn rộng ra tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Đuôi (bộ phận phía sau của động vật)
Phần cuối cùng, số dư hoặc phần còn sót lạiCon số cuối trong dãy số (ví dụ: số đuôi điện thoại)Chòm sao Vĩ trong 28 chòm sao thiên văn cổ đạiLượng từ dùng cho cá
Danh từ / Lượng từTrung lập#động vật#vị trí#lượng từ
Ví dụ thực tế
这只狗的尾巴很短。
Zhè zhī gǒu de wěiba hěn duǎn.
Con chó này có cái đuôi rất ngắn.
尾款要在月底前付清。
Wěikuǎn yào zài yuèdǐ qián fùqīng.
Khoản tiền thanh toán số dư phải được trả hết trước cuối tháng.
2. Phát âm
/[weɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
尾
wěiwei3
|
++
ˇ(214)
=wěi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng nguyên âm u (semi-vowel w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn lại rồi mở rộng sang hai bên khi phát âm phần vần.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei là nguyên âm đôi phát âm liền mạch.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã nhẹ ở cuối trong tiếng Việt (hạ xuống rồi ngẩng lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 尾款 wěikuǎn đọc là wéikuǎn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (wèi) nếu người nói đọc nhanh và không làm rõ đoạn uốn giọng đi xuống rồi vút lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V nhỏ: hạ thấp xuống rồi móc nhẹ lên cao, giống như đường đi của chiếc đuôi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (尸) viết gọn gàng làm khung tựa, phần bên dưới và bên phải (毛 biến thể) vươn rộng ra tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尸 · Bộ thi (xác chết / thân người) (Thân thể hoặc bộ phận cơ thể)
Biểu ý (形旁):毛 (Chỉ phần lông ở đuôi thú)
Chữ 尾 (vĩ) kết hợp từ bộ Thi (尸 - thân thể) và chữ Mao (毛 - lông). Ý chỉ phần lông mọc ở phía sau thân thể con vật chính là cái đuôi.
尸 Chỉ thân người hoặc động vật
毛 Chỉ lông lá phía sau
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 尾 (wěi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 尾 vẽ hình một người đứng và có một chùm lông hoặc cái đuôi thú gắn ở phía sau lưng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái đuôi của động vật, chữ được mở rộng sang các vị trí ở phía cuối (như cuối nguồn, cuối tháng) và các khoản tiền dư thừa còn lại.
Trong thiên văn học cổ đại Trung Hoa, 'Vĩ tú' là một trong 28 chòm sao nằm ở phương Đông (Thanh Long), tượng trưng cho phần đuôi của rồng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vĩ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong âm Hán Việt (vĩ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビ (bi) / Âm Kun: おそ (o-so), しっぽ (shippo)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung thường tương ứng với âm v trong âm Hán Việt (wěi ➔ Vĩ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con thú có phần thân thể (尸) gắn liền với bộ lông (毛) dài thượt phía sau, lắc lư chiếc đuôi (尾) trông thật ngộ nghĩnh.