HanziGuru.尾 · wěi
尾
wěi[wei3]Thanh 3

đuôi, phần cuối, số dư

EN: tail · remainder · remnant

HSK 4Hán Việt: Vĩ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đuôi, phần cuối, số dư

Hán Việt: Vĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (尸) viết gọn gàng làm khung tựa, phần bên dưới và bên phải (毛 biến thể) vươn rộng ra tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Đuôi (bộ phận phía sau của động vật)

Phần cuối cùng, số dư hoặc phần còn sót lạiCon số cuối trong dãy số (ví dụ: số đuôi điện thoại)Chòm sao Vĩ trong 28 chòm sao thiên văn cổ đạiLượng từ dùng cho cá
Danh từ / Lượng từTrung lập#động vật#vị trí#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 这只狗的尾巴很短。
    Zhè zhī gǒu de wěiba hěn duǎn.
    Con chó này có cái đuôi rất ngắn.
  • 尾款要在月底前付清。
    Wěikuǎn yào zài yuèdǐ qián fùqīng.
    Khoản tiền thanh toán số dư phải được trả hết trước cuối tháng.
/[weɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
尾
wěiwei3
++
ˇ(214)
=wěi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng nguyên âm u (semi-vowel w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn lại rồi mở rộng sang hai bên khi phát âm phần vần.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei là nguyên âm đôi phát âm liền mạch.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã nhẹ ở cuối trong tiếng Việt (hạ xuống rồi ngẩng lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 尾款 wěikuǎn đọc là wéikuǎn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (wèi) nếu người nói đọc nhanh và không làm rõ đoạn uốn giọng đi xuống rồi vút lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V nhỏ: hạ thấp xuống rồi móc nhẹ lên cao, giống như đường đi của chiếc đuôi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (尸) viết gọn gàng làm khung tựa, phần bên dưới và bên phải (毛 biến thể) vươn rộng ra tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 尸 · Bộ thi (xác chết / thân người) (Thân thể hoặc bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 毛 (Chỉ phần lông ở đuôi thú)

Chữ 尾 (vĩ) kết hợp từ bộ Thi (尸 - thân thể) và chữ Mao (毛 - lông). Ý chỉ phần lông mọc ở phía sau thân thể con vật chính là cái đuôi.

  • 尸 Chỉ thân người hoặc động vật
  • 毛 Chỉ lông lá phía sau
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 尾 vẽ hình một người đứng và có một chùm lông hoặc cái đuôi thú gắn ở phía sau lưng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái đuôi của động vật, chữ được mở rộng sang các vị trí ở phía cuối (như cuối nguồn, cuối tháng) và các khoản tiền dư thừa còn lại.

  • Trong thiên văn học cổ đại Trung Hoa, 'Vĩ tú' là một trong 28 chòm sao nằm ở phương Đông (Thanh Long), tượng trưng cho phần đuôi của rồng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vĩ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong âm Hán Việt (vĩ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビ (bi) / Âm Kun: おそ (o-so), しっぽ (shippo)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung thường tương ứng với âm v trong âm Hán Việt (wěi ➔ Vĩ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con thú có phần thân thể (尸) gắn liền với bộ lông (毛) dài thượt phía sau, lắc lư chiếc đuôi (尾) trông thật ngộ nghĩnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
娓
wěiused in 娓娓[wei3 wei3]+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
屑(xiè)
Chữ 屑 (tiết) bên trong là chữ tiêu (肖), còn chữ 尾 (vĩ) bên phải là chữ mao (毛).
Thử thách phản xạ
这只猫的长[___] 甩来甩去。
Gợi ý: wěi
Lỗi hay gặp

Người học thường hay quên nét phất của bộ mao bên phải hoặc viết nhầm thứ tự các nét giữa bộ thi và phần lông.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 尾, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'cái đuôi' (wěiba) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

尾wěiđuôi, phần cuối, số dư
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0