HanziGuru.屈 · qū
屈
qū[qu1]Thanh 1

uốn cong, khuất phục, oan ức

EN: surname Qu · bent · to feel wronged

HSK 7Hán Việt: Khuất
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · uốn cong, khuất phục, oan ức

Hán Việt: Khuất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) và phần bên phải (xuất) cần được phân chia cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn dài nét mác.

uốn cong, bẻ cong

khuất phục, chịu nhún nhường trước thế lựcoan ức, chịu điều bất cônghọ Khuất (tên họ người)
Động từ / Tính từ / Danh từTrang trọng / Trung lập#hành động#trạng thái#nhân danh
Ví dụ thực tế
  • 委屈
    wěiqū
    uỷ khuất, chịu oan ức, tủi thân
  • 屈服
    qūfú
    khuất phục, đầu hàng
/[tɕʰy˥˥]/Thanh điệu: 55
屈
qūqu1
++
¯(55)
=qū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy hơi mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng, không lên xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa qū và cū hoặc zhū nếu không phân biệt được mức độ bật hơi và vị trí đặt lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao 55 giữ phẳng phiu như một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) và phần bên phải (xuất) cần được phân chia cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn dài nét mác.

Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể người)

Biểu ý (形旁): 尸 (chỉ thân thể con người đang gập lại)

Biểu thanh (声旁): 出 (âm gốc: chū)

Bao gồm bộ Thi (尸 - thân người) kết hợp với chữ Xuất (出 - ra ngoài). Ý chỉ thân thể bị ép phải cúi rạp hoặc uốn cong ra khỏi tư thế thẳng.

  • 尸 thân thể con người
  • 出 đi ra / vượt ra
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kiêm hình thanh kết hợp bộ Thi (chỉ cơ thể) và chữ Xuất, miêu tả hình ảnh con người phải cúi gập người, uốn cong cơ thể do chịu áp lực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là uốn cong cơ thể, chữ phát triển thành nghĩa bóng là khuất phục, nhượng bộ và chịu đựng oan ức.

  • Nhân vật lịch sử nổi tiếng mang họ này là Khuất Nguyên (屈原), nhà thơ lớn thời Chiến Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuất
Âm Hán Việt là 'Khuất', thuộc âm tắc vô thanh kết thúc bằng -t, tương ứng với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: クツ / Âm Kun: 屈する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
굴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm kh hoặc qu trong Âm Hán Việt (qū ➔ Khuất).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thân người (尸) bị ép bước ra (出) khỏi vùng an toàn, đành phải uốn cong (屈) người chịu đựng oan ức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
崛
juévươn cao, trồi lên, quật khởi+ 山 (núi)
掘
juéto dig+ 扌 (bàn tay)
窟
kūhang động, hang+ 穴 (hang động)
堀
kūcave; hole+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
出(chū)
Chữ 出 (xuất) là đi ra, không có bộ Thi (尸) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
遇到困难时,我们不能轻易[___]服。
Gợi ý: qū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái với chữ 尸 và viết sai nét mác của bộ Xuất bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 屈, hãy đọc to âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt trạng thái 'uốn cong' hoặc 'oan ức' bằng một chữ Hán, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

屈qūuốn cong, khuất phục, oan ức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0