Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) và phần bên phải (xuất) cần được phân chia cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn dài nét mác.
1. Ý nghĩa
uốn cong, bẻ cong
khuất phục, chịu nhún nhường trước thế lựcoan ức, chịu điều bất cônghọ Khuất (tên họ người)
Động từ / Tính từ / Danh từTrang trọng / Trung lập#hành động#trạng thái#nhân danh
Ví dụ thực tế
委屈
wěiqū
uỷ khuất, chịu oan ức, tủi thân
屈服
qūfú
khuất phục, đầu hàng
2. Phát âm
/[tɕʰy˥˥]/Thanh điệu: 55
屈
qūqu1
|
++
¯(55)
=qū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy hơi mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng, không lên xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa qū và cū hoặc zhū nếu không phân biệt được mức độ bật hơi và vị trí đặt lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao 55 giữ phẳng phiu như một đường thẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi) và phần bên phải (xuất) cần được phân chia cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn dài nét mác.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể người)
Biểu ý (形旁):尸 (chỉ thân thể con người đang gập lại)
Biểu thanh (声旁):出 (âm gốc: chū)
Bao gồm bộ Thi (尸 - thân người) kết hợp với chữ Xuất (出 - ra ngoài). Ý chỉ thân thể bị ép phải cúi rạp hoặc uốn cong ra khỏi tư thế thẳng.
尸 thân thể con người
出 đi ra / vượt ra
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 屈 (qū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kiêm hình thanh kết hợp bộ Thi (chỉ cơ thể) và chữ Xuất, miêu tả hình ảnh con người phải cúi gập người, uốn cong cơ thể do chịu áp lực.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là uốn cong cơ thể, chữ phát triển thành nghĩa bóng là khuất phục, nhượng bộ và chịu đựng oan ức.
Nhân vật lịch sử nổi tiếng mang họ này là Khuất Nguyên (屈原), nhà thơ lớn thời Chiến Quốc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuất
Âm Hán Việt là 'Khuất', thuộc âm tắc vô thanh kết thúc bằng -t, tương ứng với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: クツ / Âm Kun: 屈する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
굴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm kh hoặc qu trong Âm Hán Việt (qū ➔ Khuất).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Thân người (尸) bị ép bước ra (出) khỏi vùng an toàn, đành phải uốn cong (屈) người chịu đựng oan ức.