HanziGuru.層 · céng
層
céng[ceng2]Thanh 2

tầng, lớp

EN: to pile on top of one another · layer; stratum · floor (of a building); story

HSK 2Hán Việt: Tằng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tầng, lớp

Hán Việt: Tằng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi 尸) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (曾) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối các nét ngang ở phía phải sao cho đều nhau và không bị đè lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 層 được giản thể hóa thành 层 bằng cách thay đổi phần cấu tạo bên phải cho đơn giản và dễ viết hơn.

tầng, lớp (của tòa nhà, vật chồng lên nhau)

lớp mỏng (sương mù, mây)lượng từ chỉ tầng lầu hoặc lớp chồng chấtbó (trong toán học)
Danh từ / Lượng từTrung lập#kiến trúc#không gian#số lượng
Ví dụ thực tế
  • 这座楼有十层。
    Zhè zuò lóu yǒu shí céng.
    Tòa nhà này có mười tầng.
  • 云层很厚。
    Yún céng hěn hòu.
    Tầng mây rất dày.
/[tsʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
層
céngceng2
++
´(35)
=céng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ceng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hở răng.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành thanh lửng, nhưng trong từ đơn giữ nguyên độ cao sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (đọc là ch/gi thẳng lưỡi không bật hơi) thành zéng, hãy chú ý c phải có luồng hơi mạnh đẩy ra.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên trời dứt khoát theo chiều đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thi 尸) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (曾) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối các nét ngang ở phía phải sao cho đều nhau và không bị đè lên nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 層 được giản thể hóa thành 层 bằng cách thay đổi phần cấu tạo bên phải cho đơn giản và dễ viết hơn.

Bộ thủ 尸 · Bộ Thi (xác chết, thân người, nhà che)

Biểu ý (形旁): 尸 (chỉ nhà cửa, không gian có mái che)

Biểu thanh (声旁): 曾 (âm gốc: céng)

Bên trái là bộ Thi (尸) chỉ mái nhà hoặc công trình kiến trúc, bên phải là chữ Tăng (曾) góp phần biểu âm. Cả chữ gợi liên tưởng đến những tầng nhà cao tầng chồng lên nhau.

  • 尸 Chỉ nhà cửa, tầng lầu
  • 曾 Cấu phần biểu âm đọc là céng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 層 vốn được cấu thành từ bộ Thi (nhà cửa) và chữ Tăng (chồng chất lên nhau), diễn tả hình ảnh các lớp nhà hoặc vật dụng được xây dựng, chồng chất lên cao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chồng chất', chữ mở rộng sang chỉ các tầng của một tòa nhà, các lớp địa chất, tầng mây và dùng làm lượng từ.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có thể mang nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc chồng chất nhiều lần.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tằng
Thanh ngang/sắc trong Hán Việt tương ứng với thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
층
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -eng thường chuyển sang vần -âng hoặc -ăng trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở trong ngôi **nhà** (尸) có rất nhiều **tầng** lầu được xây chồng chất lên nhau một cách vững chắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曾
zēngTừng, đã từng; họ TằngPhonetic Core (声旁)
增
zēngtăng lên+ 土 (đất đai)
赠
zèngtặng, biếu, ban tặng+ 贝 (vỏ sò)
僧
sēng(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
曾(céng)
Chữ 曾 đứng độc lập có nghĩa là từng (đã từng), khi thêm bộ Thi (尸) ở bên trái mới thành chữ 层 (tầng lớp).
Thử thách phản xạ
這 [___] 樓很高,共有二十層。
Gợi ý: céng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải của chữ 层 hoặc nhầm lẫn với chữ 曾 (céng) do phát âm giống nhau nhưng thiếu bộ chỉ nghĩa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '层', bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'céng' (tầng/lớp) gồm những bộ thủ nào kết hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

層céngtầng, lớp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0